Nhà gái không nói không. Nhà gái nói hãy đợi.
Đó là một câu trả lời hiểm hơn cả lời từ chối. Từ chối thì đau một lần rồi thôi. Còn "hãy đợi" thì giữ người ta lại, và nó có thể kéo dài bao lâu tùy người nói.
Ông mối về, thuật lại. Nhà trai nghe, gật đầu. Vì theo lệ thì đúng thế thật: muốn cưới con gái người ta, phải sang ở rể đã.
Thế là chàng trai sang nhà nàng.
Chàng mang theo một cái tay nải, một con dao đi rừng, và cây đàn môi nàng tặng giấu trong ngực áo.
Chàng leo cầu thang nhà sàn nhà nàng, cúi đầu chào cha mẹ nàng, rồi từ hôm ấy chàng ngủ ở gian ngoài — gian dành cho khách và cho rể.
Truyện thơ kể những năm ấy bằng một chuỗi rất dài những việc làm.
Gà chưa gáy chàng đã dậy. Chàng gánh nước từ suối lên, hết đôi này tới đôi khác, đổ đầy vại. Chàng bổ củi, xếp thành đống dưới gầm sàn cho đủ dùng cả mùa mưa.
Chàng ra đồng cày, ra đồng bừa, ra đồng cấy. Chàng be bờ, khơi mương, canh nước.
Chàng lên nương phát cỏ, tra hạt, làm cỏ, thu về.
Chàng vào rừng lấy gỗ, kéo về dựng lại cái chái nhà đã mục. Chàng lợp lại mái. Chàng thay bậc cầu thang.
Mùa săn, chàng theo người trong bản đi rừng, được con thú nào thì phần ngon để lên mâm cha mẹ nàng.
Chàng làm không tiếc sức. Vì mỗi ngày làm là một ngày ngắn lại quãng đường tới cái ngày chàng được gọi nàng là vợ.
Ngày qua ngày. Mùa qua mùa.
Hai người ở chung một nhà mà không được ở gần nhau. Nàng ở gian trong. Chàng ở gian ngoài. Ăn thì cả nhà cùng mâm, mà mắt không dám nhìn lâu. Nói thì nói chuyện việc đồng áng, chuyện thời tiết, chuyện con trâu.
Chỉ đôi khi, đêm khuya, khi cả nhà đã ngủ, chàng lấy cây đàn môi ra gảy rất khẽ ở đầu sàn.
Tiếng đàn môi nhỏ lắm, nhỏ đến mức chỉ đủ vượt qua một vách liếp.
Và ở gian trong, nàng nằm nghe.
Mấy năm trôi qua như thế.
Trong mấy năm ấy, chàng chờ một câu. Chỉ một câu thôi: rằng đã đủ rồi, rằng ngày lành đã chọn, rằng nhà ta chuẩn bị làm lễ.
Câu ấy không tới.
Đến hạn thì cha mẹ nàng nói thêm ít lâu nữa. Đến ít lâu nữa thì lại nói mùa này bận, để qua vụ. Qua vụ thì nói trong nhà còn việc chưa xong.
Chàng vẫn ở. Chàng vẫn làm.
Nàng nhìn chàng gánh nước lên dốc mà lòng thắt lại. Nàng thưa chuyện với mẹ, ướm lời với cha. Cha mẹ nàng gạt đi.
Rồi cái chuyện phải đến đã đến.
Trong vùng có một nhà giàu.
Nhà ấy nhiều ruộng, nhiều trâu, thóc đầy bồ, nhà sàn cột to. Nhà ấy có người muốn hỏi nàng.
Ông mối nhà giàu sang. Lễ vật mang tới xếp đầy sàn.
Và cha mẹ nàng ưng.
Truyện thơ không dựng cha mẹ nàng thành người ác. Đây là chỗ tinh nhất của tác phẩm, và cũng là chỗ khiến nó còn nhức tới bây giờ.
Cha mẹ nàng nghèo. Họ có ruộng ít, có con nhiều. Họ đã thấy quá nhiều mùa mất, quá nhiều năm đói giáp hạt, quá nhiều đứa trẻ trong bản không lớn nổi.
Trước mắt họ là hai con đường cho con gái mình. Một bên là chàng trai siêng năng nhưng nghèo — nghèo như chính họ, và họ biết rõ cái nghèo ấy sẽ dẫn tới đâu. Một bên là một nhà có thóc, có trâu, có chỗ dựa.
Họ chọn cái mà họ tin là thương con.
Cái ác trong truyện này không nằm ở một con người. Nó nằm ở cái thế — ở chỗ một người con gái không có quyền quyết định đời mình, ở chỗ mấy năm ở rể của một chàng trai có thể bị gạt đi trong một buổi chiều, ở chỗ tình nghĩa đem cân với thóc lúa thì bao giờ cũng nhẹ hơn.
Người ta báo cho chàng biết.
Chàng đứng lặng giữa sân, tay còn cầm cái đòn gánh.
Rồi chàng đi.
Chàng không cãi, không van, không làm ầm lên. Chàng thu tay nải, chào cha mẹ nàng lần cuối, xuống cầu thang, và ra khỏi bản.
Vì chàng đã hiểu ra một điều: cái mà chàng thiếu không phải là tình, cũng không phải là sức. Cái chàng thiếu là của cải. Và chừng nào còn thiếu nó thì chàng còn không có tiếng nói nào hết.
Chàng đi về phương xa để làm ăn.
Truyện thơ kể quãng ấy bằng những câu buồn và dài. Chàng đi qua đèo, qua dốc, qua những bản không quen. Chàng làm thuê. Chàng buôn bán. Chàng ăn cơm nắm bên đường, ngủ nhờ dưới gầm sàn nhà người lạ.
Đêm nào chàng cũng lấy cây đàn môi ra.
Chàng đi mấy năm, và chàng dành dụm được ít nhiều. Không giàu, nhưng không còn trắng tay.
Rồi chàng quay về.
Chàng về với ý nghĩ rất giản dị của người trẻ: rằng bây giờ mình đã có, thì có lẽ người ta sẽ nghe mình.
Nhưng chàng về muộn.
Chàng vừa tới đầu bản thì nghe tiếng chiêng.
Chiêng đánh không phải hồi báo tang. Chiêng đánh hồi vui.
Trên con đường dọc suối, một đám đông đang đi. Người gánh lễ đi trước. Người dắt trâu đi sau. Tiếng cười nói, tiếng chân người rậm rịch.
Và ở giữa đám ấy là nàng.
Tóc nàng đã búi ngược lên đỉnh đầu.
Người ta đang đưa nàng về nhà chồng.
Góc tương tác
🌏 So sánh đa văn hóa (M7): Mô-típ chàng trai nghèo phải lao động nhiều năm để được cưới người mình yêu, rồi vẫn bị tráo mất là mô-típ cổ và rộng: trong Kinh Thánh, Jacob làm công bảy năm cho Laban để cưới Rachel, đến ngày cưới thì bị tráo bằng người chị. Bản Thái khắc nghiệt hơn ở chỗ: chàng trai không được tráo bằng ai cả — chàng chỉ đơn giản bị gạt ra, và không có ai để trách, vì mọi người đều làm đúng lệ.
💡 Điều đáng nghĩ: Truyện thơ này không có nhân vật phản diện. Cha mẹ cô gái tưởng mình đang cứu con. Người nhà giàu không làm gì sai theo lệ. Vậy ai đã chia cắt đôi trẻ? — Câu trả lời của tác phẩm: cái tục lệ mà tất cả đang cùng nhau tuân theo.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 8 →