Trong nhà rông của làng có một cái trống gỗ rất to. To đến mức người ta phải chặt cả một thân cây cổ thụ, khoét rỗng ruột, rồi bảy người đàn ông mới khiêng nổi.
Trẻ con hay hỏi vì sao làng phải giữ cái trống to đến vô lý ấy. Người già đặt tay lên mặt trống, gõ một tiếng, rồi mới kể.
Nhà rông là ngôi nhà chung của làng, mái cao vút, nơi làng họp và tiếp khách.
Thuở ấy, trời và đất còn gần nhau lắm. Người ở đông trên mặt đất, làng nối làng dọc theo các con suối.
Nhưng người ta ăn ở với nhau ngày một tệ. Đi rừng thì lấy quá phần mình — chặt cả cây non, bẫy cả thú mang bụng. Gặt lúa xong thì quên cúng Giàng một chén. Anh em ruột trở mặt vì một cái gùi. Người trong làng gặp nhau không còn chào.
Giàng là cái thiêng của trời đất, của núi sông, theo cách gọi của nhiều dân tộc Trường Sơn – Tây Nguyên.
Giàng nhìn xuống, nhìn lâu, không nói gì.
Rồi Giàng cho mưa.
Mưa bắt đầu vào một buổi chiều, nhẹ như mọi cơn mưa mùa. Nhưng đến đêm thì không tạnh. Sáng ra vẫn mưa. Hôm sau vẫn mưa. Suốt bảy ngày bảy đêm, trời không hé một khe sáng nào.
Suối đầy trước, rồi sông đầy. Nước lên tới sàn nhà, rồi lên tới mái. Người ta chạy lên đồi, nước theo lên đồi. Người ta chạy lên núi, nước theo lên núi.
Ở làng nọ có hai anh em, người anh và cô em gái. Cha mẹ đã mất từ lâu, hai anh em nương nhau mà sống.
Khi nước bắt đầu tràn vào sàn nhà rông, người anh chợt nhìn thấy cái trống gỗ đặt giữa nhà — cái trống khoét từ một thân cây cổ thụ, lòng rỗng, to bằng cả một gian.
Anh gọi em gái. Hai anh em lật cái trống, bốc vào trong đó một ống gạo, một quả bầu đựng nước, một con dao, và một nắm hạt giống buộc trong lá chuối khô. Rồi hai anh em chui vào lòng trống, lấy tấm da căng mặt trống bịt kín miệng lại.
Vừa kịp. Nước ập tới, nhấc bổng cái trống lên.
Trong lòng trống tối như đêm. Chỉ nghe tiếng nước đập vào thành gỗ, khi thì ầm ầm, khi thì rì rào. Cái trống trôi.
Nó trôi qua chỗ ngày trước là rẫy nhà mình. Nó trôi qua chỗ ngày trước là ngọn đồi có cây gạo. Rồi nó trôi qua cả chỗ ngày trước là đỉnh núi cao nhất mà người trong làng từng leo tới.
Hai anh em không biết mình đang ở đâu. Chỉ biết đếm: ăn hết một nắm gạo là một ngày.
Đến ngày thứ bảy thì gạo gần hết. Người em gái áp tai vào thành trống, nghe rất lâu, rồi nói:
— Anh ơi, nước không còn kêu nữa.
Người anh hé một khe nhỏ ở mặt trống. Một tia nắng lọt vào, sáng đến mức cả hai phải nhắm mắt.
Họ mở trống ra. Cái trống đang nằm nghiêng trên một sườn đất còn nhão bùn.
Chung quanh, không còn gì hết. Không làng, không nhà rông, không rẫy, không một tiếng người. Chỉ có bùn, và trên bùn là những thân cây trơ trụi nằm ngổn ngang như xương.
Hai anh em đi suốt từ sáng đến tối, gọi khản cả tiếng. Không ai đáp.
Họ đi thêm một ngày nữa, rồi một ngày nữa, đi về bốn phía. Đâu cũng vậy: bùn, và im lặng.
Đến hôm thứ ba, người em gái ngồi thụp xuống bên cái trống mà khóc.
— Vậy là chỉ còn hai anh em mình thôi sao?
Người anh không trả lời. Anh mở nắm hạt giống buộc trong lá chuối khô ra xem. Hạt vẫn còn tốt.
Bấy giờ có một con chim nhỏ từ đâu bay tới, đậu lên vành trống. Lông nó xám, mỏ nó ngắn, chẳng có gì đẹp. Nó nghiêng đầu nhìn hai anh em rất lâu.
Rồi nó kêu ba tiếng, bay lên, lượn một vòng, rồi đậu xuống một chỗ đất cao hơn — chỗ bùn đã se lại, có màu nâu sẫm của đất tốt.
Nó lại kêu ba tiếng nữa.
Người anh hiểu. Anh bảo em gái:
— Giàng còn để lại cho mình hạt giống. Vậy là Giàng còn muốn mặt đất có người.
Hai anh em khiêng cái trống lên chỗ đất cao ấy. Họ đắp một cái chòi dựa vào thành trống. Họ chọc lỗ, tra hạt.
Mưa xuống — lần này là mưa vừa đủ. Hạt nảy mầm.
Mùa lúa đầu tiên, hai anh em gặt được một gùi. Họ để riêng ra một chén, đặt lên mặt trống, khấn Giàng một lời cảm ơn trước khi ăn hạt cơm đầu.
Từ chỗ đất cao ấy, người lại đông dần lên. Con cháu họ tỏa đi bốn phía: nhóm đi về phía núi cao, nhóm đi về phía sông rộng, nhóm đi về phía mặt trời mọc. Tiếng nói mỗi nhóm mỗi khác dần đi, đến nỗi lâu ngày gặp lại thì không hiểu nhau nữa.
Nhưng người già dặn con cháu một điều, và điều ấy truyền đến tận bây giờ:
Người nói khác tiếng ta, ở khác núi với ta, mặc khác áo ta — người ấy vẫn từ cái trống mà ra. Gặp nhau thì phải chào.
Vì thế mà làng nào cũng giữ một cái trống trong nhà rông. Không phải để đánh cho vui.
Mà để mỗi lần trẻ con hỏi "cái trống này để làm gì", người già lại có cớ mà kể lại: đã có một lần mặt đất chỉ còn hai người, và cái đã cứu họ không phải là sức mạnh, mà là một cái lòng rỗng đủ chỗ cho cả hai.
Ghi nhớ: Nước lớn xóa được làng, xóa được rẫy, nhưng không xóa được một nắm hạt giống và một lời cảm ơn.
Góc tương tác
🎯 Đố vui (M6): Hai anh em mang theo bốn thứ vào lòng trống. Bạn nhớ đủ bốn thứ không? Và trong bốn thứ ấy, thứ nào là thứ quan trọng nhất cho việc bắt đầu lại — chứ không phải cho việc sống sót? (Gợi ý: sống sót cần gạo và nước; bắt đầu lại cần thứ khác.)
🌏 So sánh đa văn hóa (M7): Nạn nước lớn là mô-típ chung của rất nhiều dân tộc, không của riêng ai. Trong kho này, hãy đọc liền ba tale 01 – 02 – 03: người Ba Na kể hai anh em trốn trong cái trống, người Bru–Vân Kiều kể con dúi báo tin trước khi nước lên, người Khơ Mú và nhiều dân tộc Tây Bắc kể về quả bầu. Cùng một mô-típ, ba cách kể. Xa hơn nữa, hãy so với thuyền của Utnapishtim (Lưỡng Hà) và thuyền của Noah — mô-típ này có mặt gần như khắp thế giới.
🗺️ Bản đồ dân tộc (M9): Bấm vào Ba Na trên bản đồ để xem: vùng Kon Tum – Gia Lai, nhà rông mái cao vút, hơmon kể suốt đêm, và cồng chiêng đã được UNESCO ghi danh năm 2005.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 2 →