Cái đầu tiên chàng biết, là mình nặng.
Không phải nặng như một hòn đá nặng. Nặng như cả một dải đất nặng. Trước khi chàng biết mình có mắt, có tay, có một cái tên, chàng đã biết cái nặng ấy, cái cảm giác mình trải ra rất rộng, rất sâu, cắm rễ xuống tận chỗ đất thôi còn là đất mà thành lửa. Chàng là núi trước khi chàng là người. Và mãi về sau, khi đã mang hình một chàng trai đi lại giữa cõi, chàng vẫn không bao giờ quên được cái cảm giác đầu đời ấy: rằng gốc rễ thật của mình không nằm trong lồng ngực này, mà nằm sâu dưới kia, trong xương đá.
Chàng sinh ra từ một xác khổng lồ.
Chàng biết điều đó theo cái cách người ta biết mặt cha mình mà không cần ai chỉ. Bởi cái dải non chàng vừa thức dậy bên trong, cái sống lưng đá chạy dài tới chân trời kia, vốn là thân của một Cự Nhân. Một Người Khổng Lồ thuở khai thiên, một trong những kẻ đã nằm xuống để làm nền cho cõi, để xương hóa đá, máu hóa mạch, cho cái phong ấn non nước ăn sâu vào lòng đất như rễ một cái cây không ai bứng nổi. Chàng nằm trong lòng cái xác ấy, hút lấy cái sinh khí cuối cùng còn sót, và một ngày, chàng thành hình, tách ra, ngồi dậy trên chính đỉnh cao nhất của thân người khổng lồ đã hóa núi.
Chàng ngồi đó rất lâu, không biết bao lâu, bởi thuở hồng hoang thời gian chưa vội. Chàng nhìn xuống cõi.
Cõi thuở ấy đẹp một cách hoang dại. Trời chưa bạc hẳn, còn giữ được nhiều mảng xanh trong tới nhức. Rừng phủ kín tới tận chân non, chưa bàn tay nào chạm. Sông chảy tràn, đổi dòng tùy hứng, chưa ai bắt nó vào bờ. Muông thú đi thành đàn lớn dưới tán cây, những giống thú mà đời sau sẽ không còn thấy, to như đồi, hiền như đất. Và trên tất cả, cái nắng. Cái nắng buổi ban sơ, vàng đặc như mật, rọi thẳng, chưa phải xuyên qua một tầng bóng nào. Chàng ngửa mặt đón nó, và trong lòng chàng dấy lên một niềm vui thuần khiết, cái niềm vui của một kẻ vừa sinh ra vào một cõi còn lành lặn.
Nhưng niềm vui ấy không trọn.
Bởi ngay từ giờ khắc đầu tiên ngồi trên đỉnh non, khi chàng thả cái cảm nhận của mình chạy dọc theo sống lưng đá, xuống sâu, xuống nữa, theo những mạch ngầm chảy trong lòng cõi, thì chàng chạm phải một cái mà chàng không hiểu.
Một cái lạnh.
Nó ở rất xa, tận ngoài khơi, tận cái chỗ nước thôi không còn là nước mà thành một cái đáy không đáy. Nó không mạnh. Nó không gào. Nó chỉ nằm đó, dưới rất sâu, tỏa ra một cái lạnh kiên nhẫn, cái lạnh của một thứ đã đợi rất lâu và sẵn lòng đợi lâu hơn nữa. Và lạ thay, cái lạnh ấy, khi chạm tới rễ đá của chàng, khẽ động đậy một cái, như một con thú đang ngủ khẽ mở he hé một mắt khi nghe có kẻ mới tới.
Chàng rụt cái cảm nhận của mình lại, tim đập. Chàng chưa có một cái tên cho cái lạnh ấy. Chàng chưa từng nghe ai kể về Biển Hư, về Kẻ Có Trước Đất, về cái giao kèo một nghìn năm và cái phong ấn mà chính cái xác Cự Nhân sinh ra chàng đang góp thân canh giữ. Chàng chưa biết gì cả. Nhưng chàng biết một điều, biết bằng cái bản năng sâu nhất của một kẻ sinh ra từ xương của người canh cửa: rằng cái lạnh dưới kia là kẻ thù. Rằng chàng, không hiểu vì sao, được sinh ra để đứng giữa nó và cái cõi đang tắm nắng dưới chân chàng. Rằng cái nặng chàng cảm thấy từ giây đầu tiên, cái nặng của cả một dải non cắm rễ trong chàng, không phải một gánh tình cờ. Đó là phận.
Chàng không biết gọi nó là phận. Chàng chỉ thấy, khi nhìn xuống đàn thú hiền đang uống nước bên sông, khi nhìn lũ chim ríu rít làm tổ trong tóc rừng của mình, chàng thấy lòng mình mềm đi, và một ý nghĩ hiện lên, rõ ràng như khắc vào đá: ta phải giữ cho chúng được yên. Không ai dạy chàng ý nghĩ ấy. Nó mọc lên trong chàng như cỏ mọc trên đất, tự nhiên, không cần gieo. Về sau, khi đã hiểu nhiều hơn, chàng sẽ ngờ rằng cái ý nghĩ ấy không phải của riêng chàng, mà là di sản, là cái phần hồn còn sót của người Cự Nhân đã nằm xuống, truyền vào chàng cùng với cái xác đá. Người khổng lồ ấy đã chết để giữ cõi. Và chàng, sinh ra từ người, thừa hưởng cái chết ấy như thừa hưởng một lời dặn.
Chàng thử đứng dậy, và lần đầu, chàng biết mình có tay chân.
Chàng bước một bước, và cả một sườn non rung lên theo. Chàng vội dừng, sợ làm sạt lở, sợ vùi mất cái tổ chim dưới kia. Chàng học cách bước nhẹ, mất mấy ngày mấy đêm, học cách thu cái mênh mông của mình lại vừa bằng một dáng người, để có thể đi giữa cõi mà không đè nát nó. Đó là bài học đầu tiên chàng tự dạy mình, và nó cũng là một điềm báo cho cả cuộc đời chàng sau này: rằng kẻ mạnh, muốn ở giữa những kẻ yếu mà không hại họ, thì phải học cách thu mình lại, phải gánh lấy cái nhọc của việc luôn luôn giữ ý. Cái nặng của chàng không chỉ là cái nặng của núi. Nó là cái nặng của việc biết mình có thể làm sập mọi thứ chỉ bằng một bước vô tâm.
Đêm ấy, đêm đầu tiên chàng mang hình người, chàng ngồi trên đỉnh non, nhìn cõi ngủ dưới trăng, và chàng nói ra tiếng đầu tiên trong đời. Không phải gọi ai. Chỉ là một lời chàng nói với chính cái cõi đang nằm dưới chân mình, khẽ, như một lời hứa mà chàng chưa hiểu hết:
"Ta ở đây rồi. Cứ ngủ đi."
Xa ngoài khơi, dưới đáy không đáy, cái lạnh khẽ động đậy lần nữa, như nghe thấy. Nhưng nó không đáp. Nó chỉ ghi nhớ. Một kẻ giữ non vừa mới sinh. Nó có cả nghìn năm. Nó không vội.
Còn chàng, chàng chưa biết cái tên mình. Phải tới rất lâu sau, khi cái giống người bé nhỏ chưa xuất hiện lúc này đã sinh ra, đã dựng làng dưới chân chàng, đã thương chàng, thì họ mới đặt cho chàng một cái tên, gọi chàng là thần núi, là Đức Thánh Tản, là Sơn Tinh. Còn đêm nay, chàng chỉ là một kẻ mới sinh, ngồi một mình trên nóc cõi, mang trong ngực một cái phận chưa gọi thành tên, và trong rễ sâu, một mối lo mơ hồ về một cái lạnh ngoài khơi mà chàng linh cảm, một ngày rất xa, sẽ tỉnh.
Chàng không biết rằng, cũng đêm ấy, ở đầu kia của cõi, nơi các dòng sông lớn tụ về trước khi đổ ra biển, một kẻ khác cũng vừa sinh ra. Một kẻ giống chàng tới lạ. Cũng từ một xác Cự Nhân. Cũng mang một cái phận. Cũng cô đơn trên cái tuyến của mình. Chỉ khác một điều, một điều nhỏ thôi mà sẽ định đoạt tất cả: kẻ ấy sinh ra ở chỗ gần cái lạnh hơn chàng nhiều.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 2 →