🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: lienhe@truyencuaai.com

Xe khách từ Nam Định lên tới bến Giáp Bát lúc gần năm giờ chiều. Quân kéo chiếc vali bạc màu xuống bậc xe, hít một hơi dài mùi khói diesel và rác ướt quen thuộc của thành phố. Gió mùa đông bắc thổi từng cơn, cắt qua lớp áo khoác mỏng, làm anh khẽ nhíu mày.

Hà Nội vào tháng Chạp trông như một bức tranh bị ai đó vô tình đổ nước lên, nhòe nhoẹt và thiếu màu sắc. Những hàng cây bên đường trụi lá, cành khẳng khiu vươn lên nền trời xám xịt như những ngón tay gầy guộc. Quân chưa quen với thành phố này — anh chỉ đến đây đúng một lần, hồi thi đại học, và ký ức duy nhất còn sót lại là mùi phở buổi sáng ở một con ngõ nào đó gần Hồ Gươm.

Công ty xây dựng Toàn Phát nhận anh vào làm kỹ sư giám sát công trình từ đầu tháng Giêng. Còn ba ngày. Anh cần một chỗ trọ trước khi bắt đầu công việc, và quỹ trong người chỉ đủ để thuê những nơi mà Hà Nội gọi là "phòng kinh tế."

Ngõ Hoa nằm trong mê cung các con ngõ phía sau phố Hàng Bông, một nhánh của những nhánh, một ngõ con rẽ từ ngõ lớn. Bản đồ trên điện thoại dẫn anh đến một con đường hẹp chưa đầy hai mét, lát gạch cũ loang lổ rêu xanh, hai bên tường cao che hết ánh sáng ban chiều. Đèn đường chưa bật. Không khí trong ngõ đặc quánh một mùi ẩm mốc lâu ngày, mùi nước bẩn đọng lại, và thoang thoảng gì đó ngọt ngọt không xác định được.

Số 9 nằm ở cuối ngõ.

Quân dừng lại nhìn tấm biển nhỏ trên cổng sắt gỉ đến mức màu nâu đỏ loang ra cả mảng tường bên cạnh. Cổng được buộc lại bằng sợi dây thừng thay vì ổ khóa. Cây bàng trước sân đã trụi hết lá, những cành già uốn cong che khuất nửa mặt tiền ngôi nhà ba tầng. Quân đứng đó một lúc, nhìn lên. Tầng ba có một ô cửa sổ mở hé, rèm màu xanh lá phồng lên theo gió, rồi xẹp xuống, rồi lại phồng lên.

Không có ai.

Anh gõ cổng. Tiếng kim loại va vào kim loại vang lên khô khốc trong ngõ vắng.

Mười giây. Hai mươi giây.

Bước chân nhỏ từ bên trong. Tiếng dép lê cọ vào nền gạch. Cổng mở ra, để lộ một người phụ nữ ngoài sáu mươi tuổi, tóc muối tiêu búi thấp sau gáy, mặc chiếc áo len xanh dương bạc màu. Bà nhìn Quân bằng ánh mắt mà anh không thể đọc được ngay — không phải chào mừng, không hẳn là nghi ngờ, nhưng có gì đó trong đó mà anh cảm giác giống như... thẩm định.

"Cháu hỏi thuê phòng phải không?" Giọng bà khàn nhẹ, chậm.

"Dạ. Cháu thấy thông tin trên mạng. Bà là bà Hảo?"

Bà gật đầu, đứng sang một bên để Quân vào. "Vào đây."

Sân trong rộng hơn anh tưởng, lát xi măng xám cũ, góc sân có chiếc xe đạp cũ dựng nghiêng vào tường, bánh trước xẹp lép. Một chậu quất nhỏ đặt gần bậc thềm, những quả còn xanh trơ cành, không khỏe mạnh. Quân để vali ở sân rồi theo bà Hảo lên cầu thang gỗ kẽo kẹt.

Phòng trống nằm ở tầng hai, đối diện cầu thang. Bà Hảo mở khóa, đẩy cửa.

Căn phòng khoảng mười hai mét vuông. Một chiếc giường đơn sát tường trái, một bàn học nhỏ gần cửa sổ, tủ quần áo hai cánh mặt gương loang lổ. Sàn gỗ ép cũ có vài chỗ phồng rộp. Ánh sáng từ bóng đèn trần hắt xuống vàng vọt. Mùi phòng pha trộn giữa chất tẩy rửa và một thứ gì đó cũ hơn, thứ mùi của không khí đứng yên quá lâu.

"Hai triệu rưỡi một tháng," bà Hảo nói. "Điện nước tính riêng. Không nấu ăn trong phòng."

Quân nhìn bà. "Hai triệu rưỡi?"

Anh đã tra giá phòng ở khu này trước khi đến — phòng tương đương, ngay trung tâm, dao động từ bốn đến sáu triệu. Hai triệu rưỡi rẻ đến mức bất thường.

"Nhà bác để trống lâu rồi," bà Hảo nói, giọng phẳng. "Cần có người ở cho ấm nhà."

Quân gật đầu chậm. Lý do nghe có vẻ bình thường, nhưng có điều gì đó trong cách bà nói khiến anh không hoàn toàn tin. Người ta thường đưa ra lý do khi không cần thiết phải giải thích.

Anh đi một vòng nhỏ quanh phòng. Cửa sổ nhìn ra sân trong và bức tường nhà hàng xóm gần đến mức có thể với tay chạm vào. Anh mở tủ quần áo — trống không, mùi long não nồng. Nhìn xuống gầm giường — sạch, chỉ có bụi. Và rồi anh nhìn thấy tấm lịch.

Nó treo trên vách tường phía đầu giường, một tờ lịch bloc loại rẻ tiền, giấy đã ngả vàng. Tháng Chạp. Ngày hai mươi ba. Đó là ngày cuối cùng bị bóc ra — những tờ từ ngày hai mươi tư đến hết tháng vẫn còn nguyên bên dưới, chưa ai bóc.

Quân đứng nhìn tấm lịch. Tháng Chạp năm ngoái. Ai đó đã sống ở căn phòng này đúng một năm trước, và ngừng bóc lịch vào ngày hai mươi ba.

"Phòng này trước có ai ở không, bác?" Anh hỏi, cố để giọng nghe tự nhiên.

Bà Hảo đứng ở ngưỡng cửa, tay vẫn cầm xâu chìa khóa. Có một khoảng ngừng — ngắn, chưa đầy hai giây — trước khi bà trả lời.

"Có. Nhưng người ta chuyển đi rồi."

"Chuyển đi lâu chưa bác?"

"Gần năm rồi."

Quân nhìn lại tấm lịch. Gần năm. Vậy mà tấm lịch vẫn còn đó, và phòng "để trống lâu" như bà nói. Anh cũng chú ý một điều khác: bà không hỏi lại "cháu hỏi làm gì?" — câu hỏi bình thường nhất mà một chủ nhà sẽ đặt ra khi khách hỏi về người thuê cũ.

Quân nhìn ra cửa sổ. Bầu trời tối dần. Anh cộng nhẩm: ba ngày nữa phải đi làm, tiền trong túi không nhiều, chỗ ở trung tâm giá này là không thể tìm được thêm.

Anh quay lại nhìn bà Hảo.

"Bác cho cháu đặt cọc."

Bà gật đầu. Biểu cảm trên mặt bà không thay đổi — không vui hơn, không nhẹ người. Điều đó cũng kỳ lạ theo cách riêng của nó.

Đêm đầu tiên, Quân nằm trên chiếc giường đơn, nhìn lên trần nhà. Bóng đèn đã tắt. Ánh đèn đường lọt qua khe rèm vẽ một vạch vàng mờ lên tường. Tiếng ngõ vắng lạ lẫm sau tiếng ồn của bến xe — không xe cộ, không tiếng người, chỉ gió thổi qua cành bàng trơ trụi tạo ra tiếng sột soạt khô khan.

Anh nghĩ về tấm lịch.

Người ở trước "chuyển đi." Ngày hai mươi ba tháng Chạp. Đó là ngày Táo Quân — ngày nhiều người về quê, ngày cả thành phố lên xe xuôi về phía nam. Cũng là ba ngày trước Tết, khi Hà Nội bắt đầu rỗng ra như một cái vỏ. Không có gì đặc biệt về ngày đó, nếu người ta quyết định chuyển nhà vào dịp cuối năm.

Nhưng tại sao bỏ lại tấm lịch? Tại sao bỏ lại một căn phòng không có dấu vết gì của người từng sống ở đây — không vết đinh trên tường, không vết ố trên bàn, không mảnh giấy vứt lại trong ngăn kéo?

Quân lật người, nhìn về phía đầu giường. Trong bóng tối, tấm lịch là một mảng sáng nhạt trên tường tối. Ngày hai mươi ba tháng Chạp.

Anh nhắm mắt.

Trước khi ngủ thiếp đi, anh nghe thấy tiếng bước chân ở tầng trên — chậm, đều, qua lại. Rồi dừng. Rồi lại bước. Anh nằm đếm nhịp bước cho đến khi không còn phân biệt được đó là tiếng chân người hay tiếng mưa bắt đầu rơi trên mái ngói.

Sáng hôm sau anh hỏi bà Hảo tầng ba có ai ở không.

Bà Hảo rót trà, không nhìn anh. "Không. Tầng ba bác để dụng cụ."

Dụng cụ không biết đi bộ, Quân nghĩ. Nhưng anh không nói ra.

Ba ngày trôi qua trong nhịp chậm của kẻ chưa có việc làm ở một thành phố lạ. Anh ra ngoài ăn sáng, đi bộ quanh Hồ Gươm, về phòng ngồi đọc tài liệu công ty gửi. Chiều xuống anh thấy căn nhà có vẻ yên tĩnh hơn mức bình thường — không tiếng nhạc, không tiếng nói chuyện điện thoại, không mùi nấu ăn từ các phòng khác. Anh hỏi bà Hảo còn bao nhiêu phòng đang cho thuê. Bà nói hai phòng kia đang có người, nhưng họ đi làm ca, hay vắng nhà.

Buổi chiều ngày thứ ba, trong khi chờ cơm tối, Quân ngồi vào bàn học, mở ngăn kéo để tìm tờ giấy viết số điện thoại công ty. Ngăn kéo trống — anh đã biết trước điều đó — nhưng ngón tay anh chạm vào thứ gì đó ở góc trong cùng.

Một mảnh giấy nhỏ, gấp tư, giấy bản rẻ tiền đã ố vàng.

Anh lấy ra, mở ra dưới ánh đèn bàn.

Trên đó chỉ có một dòng chữ, nét bút bi xanh run rẩy như viết vội:

Đừng hỏi về phòng 201 vào buổi tối.

Quân nhìn xuống bàn. Số phòng anh đang ở là 201.

Anh gấp tờ giấy lại, đặt vào túi áo. Ngoài cửa sổ, ngõ Hoa bắt đầu chìm vào bóng tối sớm của mùa đông, những bóng đèn đường thưa thớt thắp lên từng quầng vàng bệch. Cây bàng đứng yên trong gió lặng. Tầng ba của ngôi nhà im lìm như thể không có gì tồn tại ở đó.

Quân ngồi yên trong phòng, nhìn tờ lịch trên tường.

Ngày hai mươi ba tháng Chạp.

Anh bắt đầu muốn biết tên người đã từng sống ở đây.

Hết Chương 1

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 2
Tiếp →