Tàu rời ga Hà Nội lúc chín giờ mười lăm phút tối.
Phương biết chính xác giờ đó vì cô đã nhìn đồng hồ treo trên tường phòng chờ ba lần, bốn lần, không phải vì sốt ruột mà vì không biết nhìn vào đâu khác. Xung quanh là người — cặp đôi trẻ chụp ảnh selfie trước bảng giờ tàu, một người đàn ông trung niên nói chuyện điện thoại giọng khản đặc, mấy đứa trẻ ăn bắp luộc và để vỏ rơi lả tả xuống sàn. Phương đứng giữa tất cả mà như đứng trong căn phòng trống.
Túi xách cô chỉ có hai bộ quần áo, một cuốn sổ tay chưa viết trang nào, và chiếc váy cưới.
Cô không biết tại sao lại mang theo váy cưới. Có lẽ vì khi bước ra khỏi căn hộ lúc bảy giờ sáng, tay vẫn còn cầm cái túi vải trắng đựng váy, và cô cứ mang theo mà không nghĩ gì thêm. Giờ nó nằm ở ngăn hành lý phía trên đầu, cồng kềnh và kỳ quặc như một vật ngoài hành tinh.
Cô ngồi xuống, dán mắt vào cửa sổ.
Hà Nội trôi qua chậm rãi rồi mau dần. Những mái nhà thấp xếp lớp như vảy cá. Ánh đèn đường màu vàng hổ phách ướt nhòa trong màn mưa phùn còn sót lại từ chiều. Một biển hiệu quảng cáo mì tôm nhấp nháy đỏ. Một con phố quen cô đã đi hàng trăm lần — cô nhận ra cái ổ gà ngay đầu dốc — rồi biến mất sau khúc quanh.
Điện thoại trong túi quần rung.
Mẹ.
Phương nhìn cái tên hiện lên màn hình, ngón tay đặt lên nút từ chối, đặt lên một giây, hai giây. Rồi cô tắt nguồn điện thoại luôn. Máy tắt từ từ, màn hình đen dần như mắt người nhắm lại — cô có cảm giác kỳ lạ là nhẹ hơn, như vừa bỏ xuống một vật nặng mà không biết mình đang cầm.
Trước khi tắt, cô đếm được: mười hai cuộc từ mẹ. Ba từ chị Linh. Hai từ Bình — không phải Minh, chị gái Minh chứ không phải Minh. Và năm tin nhắn từ những số không lưu tên, chắc họ hàng bên nhà trai.
Không có cuộc nào từ Minh.
Điều đó không làm cô đau hơn. Mà lạ thay, nó chỉ xác nhận một điều cô đã biết từ lâu mà không chịu nhìn thẳng vào — rằng Minh chưa bao giờ là người sẽ gọi cho cô khi cô cần.
Tàu bắt đầu tăng tốc. Tiếng bánh sắt lăn trên đường ray nhịp đều như nhịp tim của một sinh vật rất lớn và rất bình thản. Cô nhìn ra cửa sổ, thành phố lùi dần, thưa dần — những khu công nghiệp tối sầm, những vùng đất trống cỏ mọc um tùm, rồi bóng tối nuốt tất cả.
Trong toa tàu mùi hơi người lẫn mùi xà phòng giặt, mùi cơm hộp ai đó đang mở ra ăn, mùi nhẹ của dầu máy từ đâu đó len lỏi qua khe cửa. Một đứa bé ở hàng sau khóc rồi nín, khóc rồi nín. Người ngồi cạnh Phương — một phụ nữ tầm năm mươi tuổi, tóc búi gọn, áo khoác nỉ màu be — đang ngủ với miệng hé mở.
Phương nhìn người đó một lúc.
Người đó trông bình thản đến mức khó tin. Ngủ trên tàu mà như ngủ ở nhà, đôi tay đặt ngoan ngoãn trên lòng, ngực phập phồng đều đặn. Phương tự hỏi người đó đang đi đâu, đang về đâu, có ai đang chờ ở đầu kia không. Rồi cô nhận ra mình đang dùng người lạ để tránh nghĩ đến chính mình.
Cô quay lại nhìn cửa sổ.
Hai tuần nữa lẽ ra là ngày cưới.
Suy nghĩ đó không đến bằng giọng ai cả. Nó chỉ xuất hiện, phẳng lặng và rõ ràng như một dòng chữ in trên giấy. Cô đọc nó, không phản ứng, để nó trôi qua.
Lạ. Cô nghĩ mình sẽ khóc nhiều hơn. Mấy ngày trước thì có — những cơn khóc đến không báo trước, giữa siêu thị khi nhìn thấy hộp bánh cưới, giữa buổi họp khi đồng nghiệp hỏi "sắp cưới chưa Phương ơi," giữa đêm khi mùi nước hoa của Minh vẫn còn trên gối. Nhưng từ sáng hôm nay, khi cô gọi điện cho nhà trai và nói "tôi không thể tiếp tục," khi giọng bà Hoa bên kia im lặng rồi bắt đầu cao dần, cứng dần — từ lúc đó cô không khóc nữa.
Có một khoảng trống kỳ lạ ở giữa ngực. Không phải đau. Không phải tê. Giống như... giống như khi bạn gánh một thứ gì đó rất lâu rồi đặt xuống, và cơ bắp vẫn còn gồng lên dù không còn gánh nữa.
Phương thở dài, hơi thở tạo thành một vệt mờ nhỏ trên kính cửa sổ.
Cô đặt ngón tay lên vệt hơi nước đó, vẽ một đường ngang. Rồi xóa đi.
Ga dừng đầu tiên là Vinh. Đèn sân ga vàng vọt, lác đác vài người lên xuống, tiếng loa phát thanh đọc tên ga theo giọng miền Trung nhẹ và dài. Ai đó mang lên một bịch ổi xanh, mùi ổi thoang thoảng dễ chịu.
Phương mua một chai nước từ người bán hàng rong đi dọc toa. Bà đó trạc sáu mươi, móng tay sơn đỏ tróc hết một nửa, cái rổ nhựa đựng bánh mì, khoai lang luộc, nước ngọt buộc chặt bằng dây thun.
"Con đi đâu vậy?" bà hỏi, giọng tự nhiên như hỏi người quen.
"Đà Lạt," Phương trả lời.
"Ừ, lên đó mát lắm." Bà gật đầu, đưa tiền thối như thể câu chuyện đã hoàn chỉnh. "Lên đó nhớ mặc ấm, ban đêm lạnh lắm đó."
Phương nhìn bà đi dọc toa, giọng rao nhỏ dần. Có điều gì đó trong câu nói của bà — sự thực tế và giản dị của nó — khiến cô muốn cười. Nhớ mặc ấm. Như thể việc cô đang chạy trốn khỏi đám cưới của chính mình không quan trọng bằng việc nhớ mang áo ấm.
Có lẽ bà đó đúng.
Cô mở túi xách, lôi ra cái áo len mỏng — thứ duy nhất cô nghĩ đến khi vội vàng nhét đồ — và mặc vào. Mùi bột giặt quen thuộc của nhà mình. Cô ngồi yên, nhắm mắt một chút.
Nửa đêm. Tàu đang chạy qua đoạn đường miền Trung, mưa đã ngừng, bầu trời tối đen không một ngôi sao. Cô tỉnh giấc vì tiếng còi tàu — dài, cao, buồn hiu.
Người phụ nữ bên cạnh vẫn ngủ. Đứa bé ở hàng sau cũng im tiếng. Cả toa như đang trôi trong giấc ngủ tập thể.
Phương nhìn ra cửa sổ. Bóng tối bên ngoài đặc quánh, thỉnh thoảng có ánh đèn của một ngôi nhà đơn độc ven đường ray — sáng vàng, ấm áp, ai đó vẫn còn thức ở trong đó. Cô tự hỏi họ đang làm gì. Xem tivi. Đọc sách. Nói chuyện với người thân. Hay chỉ ngồi thôi, như cô, nhìn vào bóng tối và nghĩ những điều không có hình dạng.
Phương lấy cuốn sổ tay ra.
Cô định viết gì đó — nhật ký, hay một danh sách, hay bất cứ thứ gì giúp cô sắp xếp lại những suy nghĩ đang lộn xộn trong đầu. Nhưng bút chì cô cầm lên rồi cứ để vậy, đầu bút chạm trang giấy mà không di chuyển.
Tại sao tôi lại đến Đà Lạt?
Cô nghĩ lại. Đó là vì chị Linh — trước khi Phương tắt điện thoại, chị có nhắn một tin: "Cô Hạnh cho mày ở nhà kho trên Đà Lạt, đã hỏi rồi, cứ lên đi. Yên tĩnh lắm. Người trông nom là thằng Tuấn, nó sẽ không hỏi nhiều đâu."
Nó sẽ không hỏi nhiều đâu.
Đó là lý do Phương lên tàu. Không phải vì Đà Lạt. Không phải vì không khí mát mẻ hay mưa hay hoa. Mà vì cô không muốn ai hỏi gì cô cả. Không muốn nhìn thấy ánh mắt thương hại hay tức giận hay bối rối. Không muốn giải thích, không muốn trả lời, không muốn nói câu "tôi ổn" thêm một lần nào nữa.
Cô đóng cuốn sổ lại.
Bên ngoài cửa sổ, một đàn đom đóm chớp tắt trong bụi cây ven đường. Chỉ một thoáng, rồi tàu đi qua, bụi cây biến mất. Nhưng ánh sáng nhỏ bé và xanh lam đó còn đọng lại sau mắt cô một lúc.
Phương gối đầu vào cửa sổ, để cái lạnh của kính thấm vào thái dương.
Còn mười mấy tiếng nữa mới đến Đà Lạt. Cô không biết mình sẽ làm gì ở đó, sẽ ở bao lâu, sẽ quay về như thế nào hay không quay về. Cô không biết tên đầy đủ của người trông nom nhà — chỉ biết là Tuấn, và anh ta trồng hoa, và anh ta sẽ không hỏi nhiều.
Đó là đủ rồi. Cho lúc này, vậy là đủ.
Tàu lao về phía trước trong bóng đêm, tiếng bánh sắt nhịp đều không dừng — và lần đầu tiên sau nhiều ngày, Phương Thị Minh Phương, hai mươi tám tuổi, giáo viên dạy văn cấp ba, người vừa hủy đám cưới của chính mình trước hai tuần, nhắm mắt lại và bắt đầu ngủ.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 2 →