🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: lienhe@truyencuaai.com

Nhà trọ số 7 hẻm Bùi Viện không có ổ khóa nào trên cánh cửa bếp. Nhưng ai ở đây đủ lâu đều biết: căn bếp dài hai mét đó có đúng năm cái ổ khóa vô hình, và phạm vào bất kỳ cái nào, bạn sẽ biết ngay.

Tôi — Khoa, sinh viên năm ba khoa Kinh tế — học được điều đó vào buổi chiều đầu tiên dọn vào, khi tôi đặt chai nước mắm của mình lên kệ góc trái.

Tiếng bước chân từ sau lưng dừng lại đột ngột.

"Cái đó... em để đó à?"

Tôi quay lại. Người đứng trong khung cửa bếp là một phụ nữ khoảng ba lăm tuổi, tóc cột cao, tạp dề hoa có vết dầu ăn chưa kịp giặt. Chị nhìn chai nước mắm của tôi với ánh mắt mà nếu không biết sẽ tưởng là nhìn kẻ vừa đặt một quả bom lên bàn thờ nhà người ta.

"Dạ, em mới dọn vào, em tưởng đây là kệ chung—"

"Kệ chung là kệ giữa." Chị nói, giọng không hẳn là gay gắt, chỉ là... rất rõ ràng. "Góc này là chỗ của chị."

Chị Hoa. Phòng 101. Người miền Tây. Và góc trái căn bếp là lãnh thổ của chị như sông Cửu Long là của đồng bằng.

Tôi nhặt chai nước mắm lên, lí nhí xin lỗi, rồi đứng giữa căn bếp mà không biết đặt nó vào đâu. Vì lúc đó tôi mới nhận ra: không còn chỗ nào trống.

Căn bếp nhà trọ số 7 hẻm Bùi Viện được xây từ hồi đất này còn là nhà của một gia đình người Hoa buôn vải. Bà chủ trọ — bà Nga, bảy mươi tuổi, hay ngồi trước cửa đan len — nói rằng trước đây cái bếp này nuôi cả mười hai miệng ăn. Bây giờ chỉ có năm người thuê, nhưng bếp vẫn là nơi phức tạp nhất trong nhà.

Chiều dài hai mét, rộng chưa tới một mét. Một bếp gas đôi gắn tường bên phải. Một kệ gỗ cũ ba tầng dọc bức tường đối diện. Một cái bồn rửa nhỏ ở đầu góc, ống thoát nước hay kêu ọc ọc mỗi khi trời mưa. Một cửa sổ nhìn ra hẻm, đủ để thấy xe máy qua lại và nghe tiếng rao hàng từ sáng sớm.

Và năm chủ nhân của năm vùng đất bất thành văn.

Chị Hoa chiếm góc trái với một bộ gia vị mà lần đầu nhìn vào tôi đã choáng: mắm ruốc, mắm tôm, mắm cá sặc, nước cốt dừa hộp, đường thốt nốt, bột gạo lứt, và một cái hũ sành màu nâu mà tôi đến giờ vẫn chưa biết đựng gì. Mùi từ góc đó không hẳn là mùi khó chịu, nhưng nó mạnh và quyết đoán, như chính chủ nhân của nó. Chị Hoa làm việc ở một tiệm may gần chợ Bến Thành, mỗi tối về là thổi cơm rồi kho cá, nấu canh chua, xào rau muống với tỏi. Mùi bếp của chị lan ra cả hành lang, và có một lần anh Tuấn ở phòng 103 phải đóng cửa phòng lại vì bị dị ứng mùi mắm.

Anh Tuấn. Phòng 103. Người Hà Nội, vào Nam được ba năm làm kỹ thuật viên cho một công ty điện tử ở Bình Dương. Vùng của anh là tầng giữa kệ gỗ, phía bên phải cạnh bếp gas — anh xếp mì gói thành hàng ngay ngắn như lính đứng gác: mì tôm đỏ, mì vịt quay xanh, mì bò hầm nâu, xếp theo màu sắc và hương vị, nhãn quay ra ngoài đều tăm tắp. Bên cạnh đó là một hộp sắt đựng muối vừng anh tự rang, một chai dầu hào, và một gói bột nêm Maggi mà anh mua từng hộp lớn rồi chiết ra hộp nhỏ cho... tiết kiệm diện tích, anh giải thích vậy. Anh Tuấn không nấu nhiều, phần lớn là ăn mì gói hoặc cơm văn phòng mang về. Nhưng mỗi cuối tuần anh nấu một nồi canh xương hầm củ cải, mùi ngọt thanh, khác hẳn bếp của chị Hoa.

Cô Linh. Phòng 102. Ba mươi tuổi, làm y tá ca đêm ở bệnh viện quận. Và góc của cô — tầng trên cùng kệ gỗ, kéo dài đến cả mấy cái đinh trên tường — là một thứ mà tôi chỉ có thể mô tả là tiệm thuốc thu nhỏ. Những bó thảo mộc khô treo lủng lẳng: húng chanh, sả, gừng khô, lá bạch đàn, đinh hương, quế chi. Hàng lọ nhỏ đựng hạt, bột, lá nghiền — cô Linh dán nhãn tay rất cẩn thận bằng bút dạ đen. Có một cái túi vải nhỏ cô hay đặt vào nồi khi nấu cháo, tôi một lần tò mò hỏi, cô nói: "Thuốc bổ. Anh không hiểu đâu." Mùi từ góc của cô Linh là mùi thảo dược — ấm và hơi ngai ngái, như mùi của một người ốm đang được chăm sóc.

Người thứ tư là chú Sang. Phòng 104. Năm mươi hai tuổi, thợ hồ, quê Bình Phước lên Sài Gòn một mình. Chú Sang không có góc riêng trên kệ — chú để đồ ở dưới sàn, sát chân tủ, trong một cái thùng nhựa xanh có nắp. Bên trong là gạo một túi nhỏ, mỡ heo một hộp thiếc, muối hạt một gói, cá khô một xâu cột bằng dây nilông. Chú Sang nấu nhanh và ít: cơm với cá khô, đôi khi thêm rau luộc chấm mắm. Không bao giờ dùng lò vi sóng, không bao giờ mở nắp nồi của người khác dù nồi đang sôi bùng bùng. Chú lặng lẽ như bóng của mình.

Và tôi — Khoa. Phòng 105. Sinh viên. Mới dọn vào. Đứng giữa căn bếp với chai nước mắm trên tay và không biết mình thuộc về đâu.

Bà Nga — khi tôi mang theo câu hỏi ra hỏi bà lúc bà đang đan len — chỉ cười.

"Con để tạm dưới bồn rửa đi. Chỗ còn trống nhất là chỗ đó."

"Nhưng dưới bồn rửa thì—"

"Thì con chưa có chỗ." Bà nói thản nhiên. "Ở đây ai cũng phải giành chỗ của mình. Chờ đi. Rồi sẽ có."

Tôi nhét chai nước mắm vào khe dưới bồn rửa, cạnh một cái chổi cùn và một gói bột giặt nước đã dùng gần hết. Lần đó tôi nghĩ bà Nga nói đùa.

Nhưng bà không đùa.

Những tuần đầu, tôi nấu ăn kiểu rón rén. Đặt nồi lên bếp xong là liếc sang trái xem chị Hoa có về chưa. Rửa chén xong là lau sạch bồn vì cô Linh có lần nhìn vào cái bồn ướt với vẻ mặt của người nhìn vào vết thương hở. Xếp gọn dụng cụ nấu vào túi vải treo trên móc phòng mình vì tôi không dám để lại trên kệ ai. Tôi là sinh viên nấu ăn theo kiểu sinh viên: cơm nguội chan canh gói, trứng chiên xì dầu, đôi khi thịt băm xào hành. Không tham vọng, không mùi mạnh, không để lại dấu vết.

Nhưng dần dần, tôi bắt đầu nhìn.

Nhìn chị Hoa gõ cán dao lên thớt kêu cộc cộc trước khi thái, một thói quen không rõ từ đâu nhưng đều như nhịp tim. Nhìn anh Tuấn đọc nhãn mì gói mỗi tối trước khi chọn, như đọc thực đơn nhà hàng sang. Nhìn cô Linh đứng chờ nồi cháo sôi mà không cầm điện thoại, chỉ đứng nhìn bếp lửa với vẻ mặt của người đang nghĩ về điều gì đó rất xa. Nhìn chú Sang mở nắp thùng nhựa xanh bằng cả hai tay, nhẹ nhàng, như mở một thứ quý giá.

Căn bếp hai mét đó, về đêm khi đèn vàng bật lên, có một thứ gì đó không phải là chỗ nấu ăn nữa. Nó là chỗ mỗi người mang về những gì còn sót lại của mình sau một ngày Sài Gòn dài.

Một tháng sau ngày tôi dọn vào, có chuyện xảy ra mà tôi không ngờ.

Bà Nga bị ngã gãy cổ tay khi đi chợ. Không nguy hiểm, nhưng bà phải băng bột và không thể nấu ăn trong ba tuần. Con gái bà ở Biên Hòa, không thể vào chăm được hàng ngày.

Buổi tối hôm đó, cả năm người chúng tôi đứng ở hành lang nhìn nhau.

"Mình nấu cho bà một bữa đi." Cô Linh nói trước. Không phải đề nghị, gần như là tuyên bố.

Không ai phản đối. Nhưng không ai biết bắt đầu từ đâu.

Bởi vì căn bếp chỉ dài hai mét. Và chúng tôi là năm người với năm cái ổ khóa vô hình.

Chị Hoa bước vào trước. Mở góc của mình, lấy ra cái hũ sành màu nâu — lần đầu tiên tôi thấy chị mở nó ra trước mặt người khác. Bên trong là mắm cá linh ngâm từ quê, chị giải thích với giọng như đang tiết lộ bí mật gia truyền. Anh Tuấn đứng nhìn rồi quay ra, mang vào từ phòng mình một bó rau muống mua từ sáng định ăn mì tối nay. Chú Sang lặng lẽ vo gạo — chú vo gạo ba lần, từng lần đổ nước ra nhẹ nhàng. Cô Linh lấy xuống mấy bó thảo mộc khô, bẻ một ít gừng tươi, bảo sẽ nấu cháo tía tô cho bà đỡ đau xương.

Và tôi. Tôi đứng ở cửa bếp, nhìn bốn người kia xoay trong cái không gian hai mét như họ đã làm điều này cả đời.

"Khoa, lấy cái nồi to ra đi." Chị Hoa quay sang nói, giọng bình thường như đang nói chuyện với người quen lâu năm.

Lần đầu tiên trong một tháng, tôi bước vào căn bếp mà không rón rén.

Cái nồi to nhất ở tầng dưới cùng kệ gỗ — chỗ không ai nhận là của ai. Tôi lấy ra, đặt lên bếp. Và trong cái căn bếp hai mét đó, bốn người chen nhau nấu một bữa cơm cho bà Nga, ồn ào và vướng tay vướng chân, mùi mắm cá linh trộn với mùi gừng thảo dược trộn với mùi rau muống xào tỏi, và không ai tranh chỗ của ai vì lúc đó chúng tôi chỉ có một chỗ chung.

Bếp gas bật lên, lửa xanh leo vào đáy nồi.

Và tôi nhận ra rằng chai nước mắm của tôi vẫn đang nằm dưới bồn rửa. Nhưng tối đó, chị Hoa tự tay lấy nó ra, rưới vào nồi canh chung, không hỏi, không xin phép.

Cũng không cần.

Hết Chương 1

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 2
Tiếp →