🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: lienhe@truyencuaai.com

Đêm ba mươi Tết, Hương Giang mang màu mực.

Nguyễn Thị Diệu đứng giữa cầu Tràng Tiền, hai tay bám vào lan can sắt lạnh, nhìn xuống dòng sông chảy lặng như người đang thở trong giấc ngủ. Phía xa, từ bờ nam vọng lại tiếng pháo — đì đùng, đì đùng — hòa vào tiếng nhạc xuân rò rỉ qua cửa sổ các nhà dọc đường Lê Lợi. Trên mặt nước, những tia sáng từ pháo hoa phản chiếu loang loáng như hàng trăm bông hoa đỏ đang nở rồi tàn trong một nhịp thở.

Cô giáo dạy văn của trường Đồng Khánh, hai mươi sáu tuổi, không về nhà đón giao thừa.

Ba ngày trước, cha cô đã xếp va li. Ông là phán sự ở Tòa hành chính tỉnh, tai nghe nhiều thứ mà miệng không được nói. "Tết này không yên đâu con," ông nói, giọng thấp như tiếng nước chảy dưới đáy lu. "Đã có lệnh cho vợ con các sĩ quan tản cư. Cả nhà mình theo bà dì ra Đà Nẵng." Mẹ cô khóc thầm trong buồng, tiếng khóc bị nén lại thành tiếng thở dài cứ mười lăm phút một lần. Em gái Diệu, mười bảy tuổi, ôm con búp bê bằng vải đã sờn màu mà cô mang từ hồi còn học tiểu học — cái búp bê cô không bao giờ chịu bỏ dù đã lớn — ngồi co ro bên cửa sổ nhìn mưa.

Diệu lắc đầu.

"Con ở lại."

Cha nhìn cô một lúc lâu. Ông không tranh luận. Có lẽ ông biết rằng tranh luận với cô chưa bao giờ thắng được, kể từ cái hồi cô mười hai tuổi đứng giữa sân tranh với thầy giáo về một câu thơ của Nguyễn Du. Hoặc có lẽ ông đọc được thứ gì đó trong mắt cô — một loại kiên quyết không phải bướng bỉnh, mà là bình thản, như dòng sông biết mình sẽ chảy về đâu.

Có mươi lăm học trò của cô không có gia đình tản cư. Những đứa trẻ ở lại trong ký túc xá trường, nhà ở tận ngoại ô hoặc ở những xóm nhỏ vùng giáp ranh. Có Lan, mười lăm tuổi, bố là thợ may ở chợ Đông Ba, mẹ mất năm ngoái vì bệnh thương hàn. Có thằng Tuấn, mười sáu tuổi, viết chữ đẹp nhất lớp nhưng hay ngủ gật vì mỗi sáng phải thức từ bốn giờ phụ bán hàng cho bà nội. Có cả Hà — đứa con gái hay khóc mỗi khi đọc Chinh Phụ Ngâm, cứ đến câu "Chàng tuổi trẻ vốn dòng hào kiệt / Xếp bút nghiên theo việc đao cung" là hai mắt đỏ hoe, và cô không bao giờ hỏi vì sao vì cô biết anh trai Hà đang ở đâu đó trên vùng cao.

Ngoài ra còn có tập giáo án chưa chấm xong. Bốn mươi bài làm văn của lớp mười một B — đề tài "Vẻ đẹp của tiếng Việt qua ca dao" — nằm trong ngăn bàn, mỗi trang chữ học trò viết với tất cả sự cẩn thận của đứa trẻ muốn được thầy cô chú ý. Cô không thể bỏ chúng mà đi.

Nhưng thực ra — và Diệu biết điều này, dù khó nói thành lời — lý do sâu hơn không phải là học trò, không phải là tập giáo án. Đó là một cảm giác mơ hồ, dai dẳng, rằng rời đi lúc này là phản bội điều gì đó thiêng liêng của đất này. Cô không gọi được cảm giác ấy bằng tên cụ thể. Nó không phải lòng dũng cảm — cô không nghĩ mình dũng cảm. Nó không phải lý tưởng — cô không theo phe nào đủ để gọi là lý tưởng. Chỉ là một ý thức mơ hồ rằng Huế là Huế, và người Huế không rời Huế giữa đêm ba mươi Tết như bỏ đi một thứ gì không còn cần đến nữa.

Dưới chân cầu, dòng Hương chảy qua.

Sông Hương về đêm có một màu riêng — không hẳn đen, không hẳn xanh — một màu của nước thẳm sâu đã thấm vào từng hạt phù sa qua bao đời. Các cụ già ở Vĩ Dạ hay nói rằng sông Hương có linh hồn của người con gái, nhẹ nhàng và dai dẳng, chảy mãi không biết mỏi. Diệu không biết mình có tin điều đó không, nhưng mỗi lần đứng trên cầu này cô đều có cảm giác dòng sông đang nhìn lại mình.

Phía bắc, vọng lại tiếng pháo hoa dày hơn.

Năm nay Tết sớm — âm lịch tính ra nhằm ngày ba mươi tháng Giêng Dương lịch. Cả thành phố đã chuẩn bị tết từ giữa tháng Chạp như mọi năm: chợ Đông Ba tấp nập hoa cúc hoa đào, mùi nhang trầm từ các nhà thờ họ quyện vào khói bếp nấu bánh chưng, những tấm câu đối đỏ dán lên cột nhà theo lối chữ Hán mà người Huế vẫn giữ. Chỉ có điều năm nay mùi thuốc súng đã len vào từ trước. Không phải mùi thuốc pháo — là mùi khác, nặng hơn, từ các trận đánh rải rác ở vùng ngoại vi suốt mấy tháng cuối năm.

Những người lính Cộng hòa đóng ở các chốt kiểm soát đầu cầu vẫn đứng đó, súng đeo trên vai, mắt nhìn vô định. Một người trong số họ — còn rất trẻ, mặt còn búng ra sữa — gật đầu chào cô khi cô đi qua. Cô gật lại. Không ai nói gì.

Bên kia sông, hướng Gia Hội, ánh đèn lồng đỏ trước cổng một ngôi nhà cổ lay theo gió. Cô tự hỏi gia đình nào đang ngồi bên mâm cúng giao thừa lúc này, khói nhang bay lên trời, chén rượu đặt trước bàn thờ tổ tiên. Cô tự hỏi họ có nghe thấy gì khác thường không — tiếng súng nhỏ lẻ đã rải đều hơn trong mấy giờ qua, đôi khi dày hơn tiếng pháo, đôi khi bị tiếng pháo che khuất.

Người Huế vẫn chưa phân biệt được.

Đồng hồ trên tháp Phu Văn Lâu điểm mười một tiếng. Còn một giờ nữa là sang năm Mậu Thân.

Diệu nhớ một buổi học tháng trước. Cô đang giảng về "Bình Ngô Đại Cáo" — câu mở đầu mà mỗi người học văn Việt thuộc nằm lòng: "Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân / Quân điếu phạt trước lo trừ bạo." Có học trò — thằng Minh, đứa hay hỏi những câu làm cô phải suy nghĩ — giơ tay: "Thưa cô, vậy bây giờ ai là người điếu phạt, ai là kẻ bạo?" Lớp im lặng. Cô nhìn thằng Minh một lúc, rồi nhìn ra cửa sổ. Ngoài sân trường, hàng phượng vĩ đã trụi lá theo mùa đông Huế. Cô nói: "Nguyễn Trãi viết câu đó vào thế kỷ mười lăm. Nhưng câu hỏi của em thì đời nào cũng có người hỏi." Cô không trả lời thêm. Không ai trong lớp hỏi thêm. Nhưng cô biết câu hỏi ấy vẫn còn đó, lơ lửng giữa bảng đen và hàng ghế gỗ cũ.

Huế là thành phố cũ. Không phải theo nghĩa lạc hậu — mà theo nghĩa đã sống qua nhiều đời, đã chứng kiến nhiều thứ hơn người ta có thể nhớ hết. Những con đường lát đá bên trong Hoàng Thành, nơi từng có cung điện triều Nguyễn, giờ im lặng dưới những hàng bạch đàn xào xạc. Những ngôi mộ đế vương nằm rải rác trong rừng thông về phía nam thành phố, bình thản giữa bao nhiêu biến loạn. Diệu hay đi bộ vào những nơi đó vào cuối tuần, một mình, chỉ để cảm nhận cái tĩnh lặng đặc biệt mà lịch sử để lại sau khi tiếng người đã tắt.

Và giờ đây, đứng trên cầu Tràng Tiền — cây cầu người Pháp xây cuối thế kỷ mười chín, sáu nhịp thép vắt qua sông Hương, nơi bao thế hệ người Huế đi qua — cô có cảm giác đang đứng ở một điểm bản lề. Không phải bản lề của đêm nay, mà bản lề của điều gì đó rộng hơn và sâu hơn mà cô không nhìn thấy hết.

Tiếng pháo hoa vụt lên, nở bừng trên bầu trời, rồi rơi xuống như những giọt lửa. Mặt sông bắt đầu bừng sáng — xanh, đỏ, vàng — những vòng tròn ánh sáng lan ra rồi tắt, lan ra rồi tắt.

Đẹp lắm.

Diệu nhìn và nghĩ rằng mình sẽ nhớ khoảnh khắc này — dù cô không biết tại sao mình lại nghĩ đến "sẽ nhớ" thay vì chỉ đơn giản là nhìn. Có gì đó trong không khí đêm nay khiến cô cảm thấy mình đang ghi vào trong người, như người ta ghi vào cuốn sổ tay một điều quan trọng sợ mai mình sẽ quên.

Gió từ sông thổi lên, lạnh và ẩm. Cô kéo khăn quàng lên cổ.

Phía sau lưng, từ hướng An Cựu, một tràng súng nổ — không phải lẻ tẻ như mấy ngày qua, mà dày và liên tiếp. Rồi im. Rồi lại nổ. Người lính trẻ ở đầu cầu quay mặt lại, tay đưa lên radio bên hông. Diệu nghe loáng thoáng tiếng nói rè rè từ máy — những từ cô không bắt được rõ trong tiếng pháo hoa vẫn đang nổ trên đầu.

Đồng hồ Phu Văn Lâu điểm nửa đêm.

Năm Mậu Thân bắt đầu.

Và Huế, trong khoảnh khắc giao thừa đẹp và yên ắng bề ngoài ấy, chưa biết rằng từ phía tây, từ phía nam, từ những nơi mà không ai ngờ tới — những đoàn người đang di chuyển trong bóng tối, chờ tiếng súng hiệu lệnh đầu tiên hòa vào tiếng pháo giao thừa cho người ta không phân biệt nổi.

Diệu quay bước về phía trường Đồng Khánh. Trong túi áo cô có tập bài chưa chấm. Ở ký túc xá, mươi lăm đứa học trò đang ngủ hoặc đang thức canh giao thừa. Sáng mai cô sẽ chấm xong tập bài, sẽ nấu cháo cho lũ trẻ ăn sáng mùng một, sẽ dạy tiếp bài ca dao về tình yêu xứ Huế mà cô đã soạn từ tuần trước.

Cô bước đi, gót giày gõ nhẹ trên mặt cầu bê tông.

Sau lưng cô, sông Hương vẫn chảy — bình thản, lặng lẽ, như đã chảy nghìn năm qua và sẽ còn chảy nghìn năm nữa, bất kể bên bờ có điều gì xảy ra.

Hết Chương 1

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 2
Tiếp →