Ngọc biết mình khác người từ hồi lên năm, cái năm cô chỉ vào một góc phòng trống và hỏi bà: "Bà ơi, ông ngồi đấy là ai?"
Bà cô, lúc ấy đang têm trầu, dừng tay. Bà không sợ, không mắng, chỉ nhìn cô một lúc lâu bằng đôi mắt của người đã biết trước cái ngày này sẽ tới. Rồi bà nói, khẽ thôi, như dặn một điều phải giấu: "Con thấy thì cứ để trong bụng. Đừng chỉ. Đừng gọi. Đừng cho nó biết là con thấy nó."
Mười lăm năm sau, Ngọc vẫn giữ đúng lời bà. Cô đã thành thạo cái việc nhìn mà như không nhìn, cái việc đi qua một người đang đứng ở nơi lẽ ra không nên có ai, mà mặt vẫn thản nhiên như đang mải nghĩ chuyện tiền nong. Ở phố cổ này, nơi mỗi viên gạch đã cũ hơn cả cụ kỵ của cô, cái việc ấy không dễ. Có những sáng tinh mơ, khi cô kéo cửa cuốn quán nước của bà để lại, cô thấy cả một dãy người lặng lẽ đi giữa lòng đường Hàng Buồm, ăn mặc kiểu xưa lắc, không ai nói với ai, không ai để lại bóng dưới ánh đèn cao áp. Cô cứ pha trà, cứ xếp ghế, cứ để họ đi qua. Họ không hại cô. Bà bảo phần lớn người khuất chẳng buồn hại ai, họ chỉ đang đi nốt một con đường mà lúc sống chưa đi hết.
Cái làm Ngọc sợ không phải người khuất. Là chỗ lạnh.
Mấy tháng nay, ở đầu ngõ, có một chỗ lạnh.
Đó là căn nhà số bảy, cái nhà ống ba tầng mà nửa năm trước một công ty bất động sản nào đó đã mua lại, quây tôn kín mít, treo tấm biển "Dự án cải tạo phố cổ" xanh lè. Ban ngày thợ ra vào, máy khoan gào rú, bụi mù. Nhưng ban đêm, khi Ngọc đi đổ rác ngang qua, cô thấy hơi lạnh từ trong khe tôn tứa ra, cái lạnh không phải của gió, mà của một chỗ ánh đèn đường rọi tới thì tối lại, một chỗ mà con mèo hoang nào đi ngang cũng dựng lông, rạp xuống, rồi phóng đi.
Và mấy hôm nay, cái lạnh ấy bắt đầu gọi tên cô.
Không phải bằng tiếng. Ngọc không nghe thấy gì. Nhưng cứ đi ngang số bảy, cô lại thấy trong ngực nhói lên một cái, như có ai đứng sau lưng đọc thầm cái tên cô, cái tên mà đáng lẽ chỗ ấy không có cách nào biết được. Bà cô mất đã ba năm. Không còn ai để cô hỏi. Cô chỉ biết làm đúng cái điều bà dặn: cúi đầu, đi nhanh, đừng cho nó biết mình đã nghe.
Đêm nay cô không đi nhanh được.
Đêm nay, khi cô ôm bao rác ra tới đầu ngõ, thì công trường số bảy im ắng lạ thường. Không còn tiếng máy nổ trực đêm. Cửa tôn hé một khe. Và trong khe ấy, sâu bên trong, có một đốm sáng lay lắt, thứ ánh sáng vàng đục của một ngọn nến, hoặc một nén hương.
Có người đang thắp hương trong đó. Lúc nửa đêm. Giữa một công trường.
Lẽ ra Ngọc phải đi. Bà đã dặn cả nghìn lần: cái gì không phải việc của con thì đừng dây. Nhưng chân cô, không hiểu sao, lại bước tới khe tôn. Sau này, khi đã hiểu ra mọi chuyện, cô mới biết rằng đêm ấy không phải cô tự bước tới. Là cái gì đó trong máu cô bước tới, cái gì đó đã ngủ suốt hai mươi năm, và vừa mới ngửi thấy mùi của kẻ thù ngàn năm.
Cô ghé mắt vào khe.
Bên trong, người ta đã đập thông cả ba tầng, phá sạch sàn, để lộ xuống tận nền đất nguyên thủy của căn nhà, cái nền mà lẽ ra không dự án nào được phép đào tới. Giữa cái hố đất ấy, một người đàn ông mặc áo sẫm đang quỳ, lưng quay ra cửa. Trước mặt ông ta, cắm xuống đất, là mấy nén hương và một vật gì đó bằng kim loại xỉn, dài như một cây đinh lớn, một cây đinh đồng đã đen lại vì thời gian. Ông ta đang lẩm nhẩm, giọng đều đều, một thứ tiếng Ngọc không hiểu, cổ và trơn như nước chảy trên đá.
Và quanh cây đinh đồng ấy, đất đang chết.
Ngọc không có chữ nào khác để gọi cái cô thấy. Vòng đất quanh cây đinh cứ xám dần, xám dần, như thịt quanh một vết thương nhiễm trùng. Cái lạnh mà bao đêm nay cô nghe từ ngoài khe tôn, giờ cô thấy nó có hình: nó tỏa ra từ cây đinh, lan trên mặt đất thành những vệt tối, và mỗi vệt bò tới đâu, những sợi rễ mờ mờ trong lòng đất, những sợi mà chỉ mắt cô thấy được, những sợi cô vẫn luôn ngỡ là gân của đất, lại co rúm lại, đứt lìa, tắt ngấm.
Người đàn ông đang giết một cái gì đó dưới lòng đất. Một cái gì đó rất cổ, rất lớn, và Ngọc, dù không hiểu nó là gì, bỗng thấy sống mũi cay xè, thấy nước mắt tự nhiên ứa ra, như đứng nhìn người ta rút ống thở của một người thân mà mình không cứu được.
Cô nấc lên một tiếng.
Rất khẽ. Nhưng trong cái im lặng đặc quánh ấy, nó vang như một tiếng chuông.
Người đàn ông ngừng đọc. Ông ta không quay lại ngay. Ông ta chỉ nghiêng đầu, lắng nghe, cái cách một con thú lắng nghe. Rồi ông ta nói, vẫn không quay lại, bằng thứ tiếng Việt lơ lớ, chậm rãi, gần như tử tế:
"Cô bé nhìn thấy à?"
Ngọc lùi lại. Bao rác trên tay rơi xuống.
"Hiếm đấy," ông ta nói, và bây giờ thì quay lại. Mặt ông ta bình thường đến đáng sợ, một khuôn mặt trung niên hiền lành, đeo kính, kiểu người ta gặp ở bất cứ phòng công chứng nào. Chỉ có đôi mắt là không có đáy. "Hai mươi năm ta trấn đất khắp cái thành phố này, hiếm lắm mới gặp một đứa nhìn thấy được. Cô bé có căn."
Rồi ông ta khẽ nhấc bàn tay, và một vệt lạnh, cái lạnh đang giết đất kia, tách khỏi cây đinh, trườn về phía khe tôn, về phía cô, nhanh như một con rắn.
Và ở khoảnh khắc ấy, cái gì đó trong máu Ngọc thức dậy.
Cô không kịp nghĩ. Cô không biết mình làm gì. Cô chỉ thấy cổ tay trái nóng bừng lên, nóng như bị dí sắt nung, và khi cô theo phản xạ nhìn xuống, cô thấy dưới lớp da cổ tay, một hoa văn đang nổi lên, những đường xoáy màu đỏ nâu như vẽ bằng son, một hình gì đó cô chưa từng thấy mà tay cô, cổ họng cô, cả người cô lại thấy quen thuộc đến ứa nước mắt.
Cô giơ tay lên, che mặt, một cử chỉ chống đỡ của kẻ chẳng biết tự vệ.
Nhưng cái tứa ra từ lòng bàn tay cô không phải sự chống đỡ của kẻ yếu.
Một luồng hơi ấm, ngược hẳn với cái lạnh kia, bung ra từ cô, đẩy vệt rắn lạnh giật lùi lại, tan đi giữa không trung như sương gặp nắng. Cùng lúc, từ trong lồng ngực cô, một tiếng bật ra, không phải giọng cô, một giọng khác, già hơn, vang hơn, một giọng mà cô sẽ mất rất lâu mới biết là của ai:
"Đất này có chủ. Ngươi trấn nhầm chỗ rồi."
Trong hố đất, người đàn ông đeo kính đứng phắt dậy. Lần đầu tiên, khuôn mặt hiền lành của ông ta gợn một nét mà Ngọc chưa từng nghĩ sẽ thấy trên mặt kẻ vừa dọa giết mình: một nét mừng rỡ.
"Ồ," ông ta thốt lên, khe khẽ, như kẻ đãi cát cả đời vừa chạm phải vàng. "Không phải căn thường. Là Ấn."
Ông ta bước một bước về phía cô. "Cô bé, đừng chạy. Cô không hiểu cô vừa là cái gì đâu. Nhưng ta hiểu. Và có rất nhiều người sẽ muốn có cô. Đi với ta, ta sẽ..."
Ông ta không nói hết câu.
Bởi vì sau lưng Ngọc, ngoài đầu ngõ tối, một giọng khác vang lên, trẻ, gấp, và bình tĩnh một cách kỳ lạ giữa cơn hỗn loạn này:
"Cô ơi, đừng nghe ông ta. Chạy theo tôi. Ngay."
Ngọc quay lại. Một người thanh niên trạc tuổi cô đang đứng đó, thở dốc như vừa chạy xa, một tay xách cái túi vải cũ, tay kia chìa ra phía cô. Trên cổ tay anh ta, Ngọc kịp thấy, buộc một sợi chỉ ngũ sắc đã bạc màu.
"Tôi biết cái vừa hiện trên tay cô là gì," anh ta nói nhanh, mắt liếc về phía người đàn ông trong hố đất đang bước tới. "Và tôi biết ông ta là ai. Nếu cô muốn sống tới sáng mai và hiểu chuyện gì vừa xảy ra với mình, thì bây giờ, làm ơn, chạy."
Ở phía sau, cái lạnh lại đang dâng lên.
Ngọc nhìn cổ tay mình, nơi hoa văn đỏ nâu vẫn còn đang cháy âm ỉ dưới da. Rồi cô nhìn bàn tay chìa ra của người lạ.
Rồi, lần đầu tiên trong đời làm đúng cái điều ngược hẳn lời bà dặn, cô nắm lấy bàn tay ấy, và chạy.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 2 →