🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: lienhe@truyencuaai.com

Cái kho lưu trữ của Bảo tàng Cổ vật Cung đình Huế có mùi riêng của nó — một thứ mùi kỳ lạ pha trộn giữa giấy cũ, gỗ mục, long não và chút gì đó Bảo chỉ có thể gọi là "mùi của thời gian." Mỗi lần bước vào đây, cô đều hít một hơi dài như người ta hít cà phê buổi sáng — không phải vì thơm, mà vì quen.

Trần Minh Bảo, hai mươi mốt tuổi, sinh viên năm tư khoa Lịch sử trường Đại học Khoa học Huế, đang ngồi khòm lưng trên chiếc ghế gỗ cọt kẹt trước một chiếc bàn đèn chiếu sáng, mắt dán vào vật mà cô đã chờ được tiếp cận suốt ba tháng làm thủ tục giấy tờ.

Bức tranh thêu.

Chính xác hơn: một tấm gấm thêu triều Nguyễn, niên đại ước tính khoảng đầu thế kỷ 19, tình trạng bảo quản "đặc biệt tốt theo nghĩa không ai giải thích được." Đó là chú thích của chính tiến sĩ Hùng — trưởng phòng hiện vật — người đã viết bản báo cáo khảo sát năm 2019 và rõ ràng cũng bị mê hoặc như Bảo bây giờ.

Tấm gấm rộng chừng sáu mươi centimet, dài chín mươi, được căng trên khung gỗ sơn son. Nền gấm màu huyết dụ — thứ đỏ thẫm mà người thợ nhuộm triều Nguyễn gọi là "tiết hồng" — điểm xuyết những đường chỉ vàng óng chạy thành hoa văn mây vần. Chính giữa là hình một thiếu nữ đang ngồi thêu trong vườn hoa. Chi tiết đến mức Bảo có thể nhìn thấy từng sợi tóc được thêu riêng lẻ, từng nếp gấp trên tà áo dài nhung tím. Thiếu nữ trong tranh đang nhìn thẳng ra ngoài với đôi mắt — và đây là điều kỳ lạ nhất — đôi mắt trông như sắp chớp.

"Mày ngồi đây từ bảy giờ sáng đến giờ là mấy tiếng rồi?" Tiếng Lâm vang từ cửa.

Bảo không nhìn lên. "Ba tiếng. Và đừng gọi tôi là mày trong kho lưu trữ. Không văn minh."

Nguyễn Thị Lâm, bạn cùng phòng kiêm người thường xuyên mang cơm hộp đến cứu Bảo khỏi chết đói, đặt túi nylon xuống bàn bên cạnh với tiếng kêu lạch cạch. "Cơm bì. Ăn đi. Mà bức tranh đó có gì mà mày — tôi — có gì mà cô nhìn mãi vậy?"

"Đường thêu." Bảo chỉ tay, nhưng không chạm vào. "Nhìn đây. Hoa văn mây vần ở góc trái. Kỹ thuật này gọi là thêu sa, chỉ xuất hiện trong xưởng Thượng Thiện cung, dưới thời Minh Mạng. Nhưng họa tiết thiếu nữ ở trung tâm lại dùng kỹ thuật thêu phủ chồng lớp của người Chăm. Hai kỹ thuật này không bao giờ xuất hiện cùng nhau trong một tác phẩm."

Lâm nheo mắt. "Có nghĩa là sao?"

"Có nghĩa là tấm gấm này hoặc là hàng giả cực kỳ tinh xảo, hoặc là..." Bảo dừng lại. "Hoặc là có ai đó trong cung thời đó biết làm những điều đáng lẽ không ai biết."

"Uh huh." Lâm kéo ghế ngồi cạnh, mở hộp cơm ra. "Mà cái đề tài tốt nghiệp của mày — tôi — của cậu là về gì vậy?"

"Giao thoa kỹ thuật thủ công mỹ nghệ Nguyễn — Chăm trong thế kỷ 19." Bảo cuối cùng nhìn lên, đôi mắt đỏ hoe vì nhìn lâu quá. "Và tấm gấm này là bằng chứng vật chất duy nhất tôi tìm được."

"Vậy thì tốt rồi. Ăn cơm đi rồi tiếp tục nhìn."

Bảo gật đầu, với tay lấy đũa — rồi dừng lại.

Trên mặt gấm, ở chỗ cô vừa nhìn — đường chỉ vàng ở viền hoa mẫu đơn góc phải — có gì đó khác. Bảo nghiêng đầu. Không phải khác. Là... sáng hơn. Như thể có ánh đèn chiếu vào đúng góc.

Nhưng đèn chiếu sáng bàn không di chuyển.

"Lâm." Bảo hạ giọng xuống. "Mày thấy không?"

"Thấy gì? Tôi thấy cơm nguội."

"Đường chỉ vàng. Góc phải."

Lâm nhìn. "Đẹp thật. Mà sao?"

"Nó đang... phát sáng."

Lâm nhìn lại lần nữa, chăm chú hơn. "Ánh đèn phản chiếu thôi. Ăn cơm đi Bảo, mày nhìn nhiều quá rồi."

Có thể là vậy. Bảo gật đầu, quay lại hộp cơm. Nhưng tầm mắt cô vẫn kéo về phía tấm gấm như có nam châm.

Đường chỉ vàng đó rõ ràng sáng hơn những chỗ khác.

Và sau đó, không hiểu sao — có lẽ vì ba tiếng nhìn liên tục làm mắt cô loạn, có lẽ vì Bảo vốn là người hành động trước nghĩ sau — tay cô với ra và chạm vào mép tấm gấm.

Ngón trỏ chạm đúng vào đường chỉ vàng đang sáng.

Cảm giác đầu tiên là ấm. Không phải ấm như vải ấm — mà ấm như chạm vào bàn tay người. Cảm giác thứ hai là rùng mình chạy từ đầu ngón tay lên đến vai. Cảm giác thứ ba —

Không có cảm giác thứ ba, vì lúc đó tất cả bắt đầu.

Ánh sáng từ đường chỉ vàng bùng lên như ai đó bật bật lửa ngay trước mặt Bảo. Vàng rực. Chói đến mức cô nhắm mắt lại và giơ tay che — nhưng ánh sáng vẫn xuyên qua mí mắt, vẫn đỏ rực ở bên trong. Tiếng Lâm hét lên một cái gì đó — "Bảo! Mày làm gì vậy?!" — rồi tiếng hét đó kéo dài, bị méo đi như băng cassette bị rối, rồi chìm vào một thứ âm thanh khác.

Nhạc.

Bảo không biết gọi đó là gì ngoài chữ "nhạc cung đình" — nhịp phách đều đặn, tiếng đàn nguyệt réo rắt, tiếng sáo cao vút như ai đó đang hát không lời. Âm thanh ấy không đến từ loa hay từ điện thoại. Nó đến từ khắp mọi nơi, từ trong không khí, từ trong lồng ngực Bảo, từ trong xương cô.

Rồi cơn chóng mặt ập đến.

Bảo đã từng say tàu một lần trên chuyến xe giường nằm từ Huế vào Đà Nẵng — đó là lần tệ nhất trong đời cô trước thời điểm này. Nhưng so với cái đang xảy ra bây giờ, cơn say tàu đó là một buổi đi dạo nhẹ nhàng. Toàn bộ thế giới xoay tròn, không phải theo chiều ngang mà theo mọi chiều cùng một lúc. Mặt đất biến mất. Trọng lực biến mất. Bảo không biết mình đang ngã hay đang bay hay đang tan ra thành từng phân tử.

Tiếng nhạc lớn dần, lớn dần —

Rồi tất cả tối sầm.

Mùi trầm hương là thứ đầu tiên.

Không phải mùi long não của kho lưu trữ. Không phải mùi giấy cũ. Là trầm hương thật sự — thứ mùi nặng, ngọt, ấm áp mà Bảo chỉ từng ngửi ở những ngôi chùa cổ, và ngay cả ở đó cũng không đặc đến mức này. Mùi lan vào từng lỗ chân lông, phủ lên ý thức cô như một tấm chăn dày.

Bảo chớp mắt.

Trần nhà. Gỗ. Được chạm khắc phức tạp và sơn son thếp vàng. Những họa tiết rồng phượng xen kẽ hoa cúc, nước sơn còn mới bóng như vừa làm xong. Bảo nhìn lên đó một lúc rất lâu, cố hết sức để não bộ xử lý thông tin.

Đây không phải trần của kho lưu trữ.

Kho lưu trữ có trần bê tông sơn trắng, một bóng đèn tuýp, một vết nứt hình chữ Z chạy từ góc tây sang đông.

Cái trần này... cái trần này trông như trần của một nơi rất cũ và rất sang.

Bảo ngồi dậy — hay cố ngồi dậy — và phát hiện mình đang nằm trên thứ gì đó mềm hơn giường ký túc xá của mình rất nhiều. Nhìn xuống: lụa đỏ. Chăn lụa đỏ thêu hoa đào, gối bọc gấm màu hồng đào, màn the buông xuống hai bên màu vàng nhạt. Mọi thứ đều trông như đạo cụ của một bộ phim cổ trang ngân sách cao.

Ngoại trừ không phải đạo cụ. Mọi thứ đều thật.

"Tiểu thư! Tiểu thư tỉnh rồi!"

Tiếng kêu đó — cao, sắc, vui mừng đến mức gần như hoảng hốt — khiến Bảo giật nảy người. Màn the vén ra. Hai, ba, bốn — Bảo đếm vội — bốn người con gái mặc áo dài, tóc búi cao với trâm cài, đang quỳ xuống trước mặt cô.

Quỳ rạp. Mặt gần chạm sàn.

Và họ nói, đồng thanh: "Tiểu thư, phúc đức vô lượng, cuối cùng tiểu thư đã tỉnh."

Bảo há miệng.

Không có âm thanh nào ra được.

"Tiểu thư đã hôn mê hai ngày hai đêm." Người nói điều này là cô gái quỳ gần nhất — trạc mười lăm tuổi, mặt tròn, mắt đỏ hoe vì khóc. "Tỳ thiếp Xuân Đào lo lắng vô cùng, tưởng rằng..."

"Tiểu thư." Người thứ hai, lớn hơn, trầm tĩnh hơn, nhìn thẳng lên Bảo với đôi mắt sắc bén. "Tiểu thư có cần dụng nước không? Hay nên cho mời ngự y vào xem?"

Ngự y. Họ vừa nói "ngự y."

Bảo nhìn quanh phòng một vòng. Cửa sổ mở ra vườn — vườn có hoa nhài trắng, cây chuối, và một cái ao nhỏ phản chiếu bầu trời xanh mây trắng. Vách tường trát vôi, bên trong treo câu đối chữ Hán viết trên lụa. Bàn gỗ gụ có cắm bình hoa, trên bình có cành mai vàng còn nụ. Bên cạnh là một chiếc giá thêu với tấm vải chưa làm xong còn cắm kim.

Không có ổ cắm điện. Không có bóng đèn. Không có tiếng xe máy ngoài đường.

Bảo biết mình đang xử lý thông tin chậm. Đó là triệu chứng sốc. Cô từng đọc về điều đó. Não bộ khi gặp điều vượt quá khả năng hiểu của nó sẽ bắt đầu hoạt động chậm lại, từng bước một, như máy tính cũ xử lý file nặng.

Được rồi. Hít thở. Bình tĩnh.

Bảo hít một hơi. Mùi trầm hương vào đầy phổi.

Được, những gì tôi biết: Một, tôi vừa chạm vào một bức tranh thêu cổ triều Nguyễn. Hai, có ánh sáng và tiếng nhạc. Ba, tôi bất tỉnh. Bốn, tôi đang tỉnh dậy trong một căn phòng trông như cung đình triều Nguyễn. Năm, có bốn người mặc áo dài cổ đang quỳ trước mặt tôi và gọi tôi là tiểu thư.

Kết luận logic: Một trong ba khả năng. Một, tôi đang mơ. Hai, tôi đang nằm viện và đây là ảo giác do chấn thương đầu. Ba...

Ba là khả năng mà Bảo, với tư cách là sinh viên lịch sử đã đọc quá nhiều tiểu thuyết xuyên không lúc thi học kỳ, quyết định chưa nghĩ đến vội.

"Tiểu thư?" Cô gái trầm tĩnh — Bảo thầm đặt tên là Cô Sắc Bén — hỏi lần nữa. Giọng vẫn đều, nhưng ánh mắt dò xét hơn.

Bảo mở miệng. Thử nói. "Tôi... tôi ổn."

Giọng ra được. Tốt. Tiếng Việt ra được. Cũng tốt.

Xuân Đào — cô gái mặt tròn — bật khóc. Khóc không kìm được, nước mắt chảy ròng. "Tiểu thư... tiểu thư nói được rồi! Con Trời ơi, tiểu thư nói được rồi!"

Bảo nhìn cô gái khóc và cảm thấy một mũi kim nhọn chọc vào đâu đó gần vùng ngực. Người ta khóc vì mừng. Người thật, khóc thật, vì mừng cho ai mà họ nghĩ là mình.

Và mình thì... mình là ai trong mắt họ?

"Tiểu thư Ngọc Lan," Cô Sắc Bén nói khẽ, như trả lời câu hỏi chưa được nói thành lời. "Tiểu thư ngã xuống trong phòng thêu tối ngày kia, đang thêu tấm gấm dở thì bất tỉnh. Chúng con sợ lắm."

Tấm gấm dở. Phòng thêu.

Bảo từ từ nhìn về phía giá thêu ở góc phòng. Tấm vải trắng còn cắm kim, đường chỉ đỏ chưa kịp kết thúc. Và đột nhiên cô nhận ra — thiếu nữ trong bức tranh thêu ở bảo tàng, người đang ngồi thêu với đôi mắt như sắp chớp —

Cũng đang ngồi trong phòng thêu.

Cũng đang dệt một bức gấm.

Bảo Trần Minh nhìn xuống bàn tay mình — những ngón tay thon hơn tay mình một chút, da trắng hơn, móng tay được cắt gọn gàng — và bắt đầu hiểu ra điều mà cô chưa muốn hiểu.

Ngoài cửa sổ, một con chim hót lên, rồi bay đi. Tiếng cánh vỗ nhẹ trong buổi sáng không có tiếng động cơ, không có tiếng còi xe, không có bất cứ thứ gì thuộc về thế kỷ hai mươi mốt.

Bảo nghĩ: Ba tháng làm thủ tục để vào kho lưu trữ. Luận văn nộp vào tháng tám. Lâm vừa mang cơm bì đến và chắc đang hoảng loạn ở phòng lưu trữ bảo tàng ngay lúc này.

Rồi cô nghĩ thêm một điều nữa, điều mà có lẽ nên là điều đầu tiên nhưng não người trong lúc choáng thường không hoạt động theo thứ tự: Mình đang ở triều Nguyễn. Năm 1830. Với tư cách là một tiểu thư tên Ngọc Lan.

Và mình không có bản đồ để thoát ra.

Bốn cô hầu vẫn đang quỳ, chờ đợi. Xuân Đào vẫn đang khóc. Mùi trầm hương vẫn đặc quánh trong không khí.

Bảo hít một hơi thật sâu, ngồi thẳng lưng lên theo cái cách mà cô không biết mình biết, và nói bằng giọng bình thản nhất có thể: "Cho ta uống nước."

Đó là câu nói đúng. Cô biết vậy, vì Cô Sắc Bén khẽ thở phào, Xuân Đào vội lau nước mắt đứng dậy, và bốn người bắt đầu di chuyển với sự thuần thục của những người đã làm việc này nhiều năm.

Trong lúc đó, Bảo Trần Minh — sinh viên năm tư khoa Lịch sử, chuyên ngành triều Nguyễn, người biết quá nhiều về thế kỷ 19 từ sách vở nhưng chưa từng thực sự sống trong đó — nhìn ra cửa sổ và nghĩ: Ít nhất lịch sử là thứ mình biết.

Có lẽ đó là điều duy nhất cô có lúc này.

Hết Chương 1

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 2
Tiếp →