🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: lienhe@truyencuaai.com

Bốn giờ rưỡi chiều, góc phố Bùi Thị Xuân bắt đầu thở.

Không phải cái thở mạnh mẽ của buổi sáng — khi xe cộ ào ra như nước vỡ bờ, khi tiếng còi xe chồng lên tiếng còi xe thành một thứ âm thanh dày đặc không còn phân biệt được nguồn gốc. Đây là cái thở chiều, chậm hơn, mang mùi bụi ấm và mùi khói xe đã nguội bớt, mùi nước mưa chưa rơi nhưng trời đã hứa hẹn. Mấy tán bằng lăng ven đường rũ lá vàng xuống vỉa hè, từng chiếc một, như ai đó đang đếm giờ.

Bà Sáu Nguyệt đẩy xe bún ra góc phố lúc ấy.

Sáu mươi tám tuổi. Lưng đã hơi còng, nhưng bước chân vẫn đều. Cái xe bún bằng gỗ sơn xanh nước biển — màu xanh đã bạc đến mức nhìn vào chỉ còn thấy ký ức của màu xanh — lăn bánh theo bà qua ba cái ô gạch nứt trên vỉa hè. Mấy mươi năm rồi, cũng ba cái ô gạch ấy, cũng cái tiếng lọc cọc ấy. Bà biết từng vết nứt như biết từng đường chỉ tay trên lòng bàn tay mình.

Dừng xe. Hạ chân chống. Bà Sáu bắt đầu bày bát.

Những chiếc bát trắng men xếp ngay ngắn trên mặt xe gỗ như hàng quân. Bà lấy khăn lau từng cái, dù đã lau sạch từ nhà rồi, dù sáng sớm đã nhúng nước sôi tráng qua. Tay nhăn nheo, đốt khớp to lên vì thời tiết đổi mùa, nhưng từng động tác vẫn chính xác và nhẹ nhàng đến mức người đứng nhìn sẽ thấy có gì đó giống như nghi lễ. Bát đặc biệt để góc trái. Bát thường góc phải. Muỗng cán dài xếp vào ống nhựa đỏ. Đũa tre buộc thành bó nhỏ.

Rồi đến rau thơm.

Bà Sáu mở cái rổ nhựa xanh lá, lấy ra từng nhúm húng quế, ngò gai, giá sống trụng sơ. Xếp vào đĩa theo thứ tự bà đã thuộc lòng từ hồi còn trẻ: húng quế trước — mùi nó dịu, không át cái khác — rồi ngò gai thái nhỏ, rồi giá trắng ngần. Cuối cùng là mấy trái ớt đỏ.

Bà Sáu thích ớt đỏ.

Không phải vì cay. Ông Tư ngày xưa hay nói, "Bà xếp ớt đẹp lắm, như cắm hoa vậy." Ông nói bằng cái giọng Quảng Nam pha Sài Gòn của ông, kéo dài chữ "đẹp" một chút, mắt cười trước miệng. Bà Sáu không nhớ mình đã trả lời gì hôm đó. Chắc chỉ gắt, biểu ông lo việc ông đi, đừng đứng đó vướng chân người ta. Nhưng bà nhớ cái cảm giác ấm áp dội lên từ ngực khi nghe ông nói. Thứ ấm áp bình thường đến mức lúc còn có nó người ta không để ý, đến khi mất rồi mới biết mình từng giàu đến vậy.

Ông Tư mất năm bà sáu mươi tuổi.

Tám năm bà bán bún một mình. Không phải vì cần tiền — con cái có thương, thằng Minh ở Đài Loan mỗi tháng gửi về đều đặn. Nhưng bà không biết làm gì nếu không đẩy xe ra góc phố Bùi Thị Xuân lúc bốn giờ rưỡi chiều.

Phố bắt đầu đổ bóng.

Mặt trời chưa lặn nhưng đã trốn sau dãy nhà phía tây, chỉ để lại thứ ánh sáng vàng nhạt trải ngang trên mặt đường. Bóng cột điện dài ra, bóng cây dài ra, bóng bà Sáu dài ra theo chiều phố. Gió thổi nhẹ mang theo mùi cơm chiều từ mấy căn nhà trong hẻm vọng ra — mùi thịt kho tiêu, mùi canh chua cá lóc, mùi dầu ăn phi hành. Mùi của năm giờ chiều Sài Gòn, không lẫn vào đâu được.

Bà Sáu múc thử một muỗng nước lèo, thổi nguội, nếm.

Hài lòng. Nhưng rút trong túi tạp dề ra một gói nhỏ, thêm một nhúm muối, quấy đều. Ông Tư ngày xưa hay nói bà nêm nhạt. Bà cãi, bảo mặn thì hại thận. Ông cười, bảo bà lo xa. Bây giờ bà vẫn nêm như cũ — không nhạt, không mặn, vừa vặn theo cái lưỡi của bà — nhưng thỉnh thoảng vẫn thêm chút muối như một thói quen cũ không giải thích được.

Chiều xuống thêm một nấc.

Mấy đứa nhóc từ trường tiểu học đầu phố tan học ra, ba bốn đứa đi thành đám, đội nón trắng lệch, cặp sách đung đưa sau lưng. Bà Sáu nhìn theo nhưng không gọi. Mấy đứa nhỏ đó thường được mẹ đón, hoặc đi thẳng về nhà. Không hay ghé xe bún của bà.

Khách đầu tiên thường đến lúc năm giờ kém.

Thằng nhóc xuất hiện từ đầu hẻm Số 7.

Chừng mười lăm, mười sáu tuổi. Áo trắng học sinh nhàu, cổ áo ướt mồ hôi, ba lô đeo một vai ra vẻ bất cần. Đầu tóc dựng lên phía trước như cố ý nhưng thực ra là vì chạy xe đội nón nên tóc bị ép xuống rồi bật lên không đều. Bà Sáu nhận ra nó ngay — cái kiểu tóc ấy, cái cách đi ấy, tay thọc túi quần nhưng mắt liếc về phía xe bún.

"Con ăn bún không?" Bà Sáu hỏi trước.

Thằng nhóc dừng lại. Thoáng do dự — cái do dự của đứa đang đói nhưng chưa quyết định thừa nhận. Rồi gật đầu. "Dạ. Một bát đặc biệt bà."

Bà Sáu múc bún. Tay thoăn thoắt hơn lúc sắp bát — đây là việc quen thuộc nhất, dễ chịu nhất trong ngày. Gắp bún vào bát, xếp thịt bò tái lên trên, thêm gân bò đã hầm mềm, chan nước lèo đang sôi lên nghi ngút khói. Đặt đĩa rau bên cạnh.

"Bát đặc biệt mười lăm ngàn nghen con."

Thằng nhóc rút ra tờ hai mươi ngàn, đặt lên mặt xe. "Bà khỏi thối."

Bà Sáu nhìn nó. Hai mươi ngàn. Năm ngàn thừa. Với đứa học sinh mà nói, năm ngàn không phải ít. Đủ mua một ly trà đá ở góc đường. Đủ mua gói mì tôm. Nhưng nó bỏ xuống và quay đi lấy bát bún, ngồi xuống cái ghế nhựa thấp bà xếp sẵn bên cạnh xe, cúi xuống ăn.

Bà Sáu không trả lời. Bà cầm tờ hai mươi ngàn, gấp lại, bỏ vào hộp tiền. Rồi bà đứng nhìn nó ăn.

Không phải nhìn soi mói. Chỉ nhìn theo cái thói quen của người bán hàng lâu năm — nhìn để biết khách có hài lòng không, có cần thêm rau không, có cần thêm nước lèo không. Nhưng có một phần khác trong ánh nhìn ấy bà Sáu không đặt tên được.

Thằng nhóc ăn nhanh. Cúi xuống, húp một hơi dài, nhai vội. Kiểu ăn của đứa đói thật, không phải đói giả bộ. Mồ hôi trên cổ áo chưa kịp khô, bát bún bốc khói trước mặt, nó ăn như đang chạy đua với cái gì đó bà không thấy.

Học thêm về, bà đoán. Cái ba lô nặng trĩu ấy, cái giờ này mà còn trên đường. Học ca hai, hay học thêm toán lý hoá như lũ trẻ bây giờ đứa nào cũng học. Hồi thằng Minh còn ở nhà cũng vậy — chiều nào cũng về muộn, áo nhàu, mặt mệt, nhưng vẫn ghé xe bún của bà trước khi vào nhà.

"Con ăn thêm rau không?" Bà hỏi.

"Dạ không bà, đủ rồi." Nó không ngẩng đầu lên.

Bà Sáu gật đầu. Quay lại lau mặt xe, sắp lại mấy bát trống chờ khách tiếp theo.

Mười hai phút sau thằng nhóc đứng dậy, trả bát.

"Bún ngon lắm bà."

Câu nói giản đơn, nói nhanh như đang trả nợ câu xã giao. Nhưng bà Sáu nghe ra cái gì thật trong đó — giọng nó không nhìn đi chỗ khác khi nói, không lí nhí. Nó nói thẳng, mắt nhìn bà một giây trước khi quay đi.

"Ừ, mai ghé nữa nghen con."

Nó gật đầu, quay lưng đi về phía hẻm. Ba lô lại đung đưa một bên vai. Bước chân của đứa trẻ đang lớn — chưa chắc chắn hẳn, nhưng đã không còn bé nữa. Cái khoảng giữa đó, bà Sáu biết, là khoảng khó nhất.

Bà đứng nhìn theo lưng nó cho đến khi nó rẽ vào hẻm, khuất sau bức tường vôi vàng.

Thằng Minh ra đi cũng vào buổi chiều.

Không phải chiều muộn như thế này. Là buổi sáng sớm, xe taxi đến lúc năm giờ, trời còn tối. Bà Sáu dậy từ bốn giờ nấu cơm, chiên trứng, bày lên bàn. Thằng Minh ngồi ăn, không nói nhiều. Nó ba mươi hai tuổi rồi mà ngồi ăn trước mặt bà vẫn cứ như hồi nhỏ — lưng thẳng, tay cầm đũa đúng cách vì bà dạy từ bé. Vợ nó không đi theo, vì lúc đó hai đứa chưa cưới, mới hẹn hò.

Ba năm rồi.

Nó về thăm một lần, hồi Tết năm ngoái. Ở có chín ngày. Bà nhớ từng ngày trong chín ngày đó như nhớ từng hạt chuỗi. Ngày thứ nhất nó về tối muộn, mệt, ngủ từ chín giờ. Ngày thứ hai nó đi thăm bạn bè. Ngày thứ ba đến ngày thứ sáu Tết, đi đây đi đó, về muộn. Ngày thứ bảy nó ngồi với bà cả buổi chiều, hai mẹ con uống trà, xem ti-vi, không nói gì nhiều nhưng bà thấy lòng nhẹ hơn bất kỳ ngày nào trong ba năm đó. Ngày thứ tám nó đi mua quà về Đài Loan. Ngày thứ chín, sáng sớm, lại taxi, lại sân bay.

Bà không khóc lần nào.

Không phải vì không buồn. Mà vì bà quen rồi với cái kiểu buồn không có nước mắt — thứ buồn nằm đâu đó ở phía sau ngực, không đau nhói mà chỉ nặng, như đang mang theo gì đó suốt ngày không đặt xuống được.

Phố giờ này đã đông hơn.

Mấy xe máy dừng lại trước cổng trường tư thục đầu phố đón con. Tiếng còi xe dồn lên một đoạn. Mấy bà nội trợ xách giỏ đi chợ chiều về, ghé qua mấy hàng rau trước khi vào hẻm. Một ông già dắt chó đi dạo ngang qua, con chó vàng mũm mĩm, đi bên phải ông, nhìn bà Sáu với vẻ không quan tâm lắm.

Khách thứ hai đến — hai cô văn phòng, váy công sở, tóc búi cao, gọi hai bát thường, ngồi xuống vừa ăn vừa nhìn điện thoại. Khách thứ ba là ông bảo vệ chung cư đầu hẻm, mặc đồng phục xanh navy, gọi bát đặc biệt thêm gân, ăn chậm rãi như người có cả buổi chiều.

Bà Sáu múc bún, chan nước lèo, bày rau, trả tiền thối.

Tay làm, mắt nhìn phố.

Năm giờ chiều. Phố cũ này không thay đổi nhiều, nhưng cũng không giữ nguyên. Cái tiệm tạp hoá năm xưa ông Chín bán giờ thành quán cà phê. Cái hẻm số bảy hồi trước toàn nhà thấp, bây giờ mọc lên mấy căn bốn năm tầng. Vỉa hè trồng thêm cây, nhưng cũng lát lại gạch, những ô gạch cũ xe bà hay lăn qua đã bị thay, chỉ còn ba ô nứt bà thuộc lòng là từ hồi lâu lắm chưa ai vá.

Bà Sáu nghĩ, nếu vá hết ba ô đó thì xe bà sẽ lăn êm hơn. Nhưng bà không muốn.

Có những thứ quen thuộc đến mức thay đi thì mình không còn biết mình đang ở đâu nữa.

Ông Tư hay nói câu đó. Hay bà tự nghĩ rồi tưởng ông nói? Sau tám năm, đôi khi bà không còn phân biệt được nữa — câu nào là của ông, câu nào là của bà, câu nào hai người cùng nói một lúc trong bếp chiều nào đó xa lắm.

Ổn thôi. Bà Sáu nghĩ. Lẫn nhau như vậy cũng được.

Bát thứ mười hai của buổi chiều được múc ra. Nước lèo vẫn còn sôi. Rau thơm vẫn còn xanh. Mấy trái ớt đỏ vẫn nằm ngay ngắn trên đĩa trắng, đỏ thắm như hồi bà mới xếp vào lúc bốn giờ rưỡi.

Phố cũ đổ bóng dài hơn về phía đông.

Và bà Sáu Nguyệt tiếp tục đứng đó, tay múc bún, mắt nhìn phố — chờ khách tiếp theo, chờ chiều xuống thêm một nấc nữa, chờ thằng Minh gọi về vào tối thứ Bảy như nó vẫn hứa, chờ những thứ bà không đặt tên nhưng vẫn đứng chờ mỗi ngày như vậy, từ mấy mươi năm nay, không thôi.

Hết Chương 1

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 2
Tiếp →