🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: lienhe@truyencuaai.com

Thuở ấy chưa có thuở nào.

Chưa có ngày để gọi là ngày, chưa có đêm để gọi là đêm. Trời và đất còn dính lấy nhau, nhão như một giấc ngủ chưa ai tỉnh, tối như lòng một hạt chưa nứt vỏ. Không có trên, không có dưới. Không có bờ để nước biết mình là nước, không có cao để mây biết mình là mây. Chỉ có một khối mịt mùng cuộn lấy chính nó, thở ra thở vào một hơi thở dài đến nỗi nếu có ai đứng đó mà đếm, đếm cạn một đời cũng chưa hết một nhịp.

Nhưng chẳng có ai đứng đó. Chưa tới lúc có ai.

Rồi trong khối mịt mùng ấy, có một kẻ cựa mình.

Không ai biết kẻ ấy từ đâu tới, hay vốn đã nằm trong lòng hỗn mang từ trước cả khi hỗn mang biết mình là hỗn mang. Người đời sau, khi đã có đời sau để mà kể, gọi kẻ ấy là Thần Trụ Trời. Nhưng lúc đó thần chưa có tên. Thần chỉ có hai bàn tay, và một nỗi không chịu nổi cái cảnh trời đất cứ dính vào nhau mãi.

Thần chống hai tay xuống cái nền còn nhão, gồng lên, và đẩy.

Đất lún dưới gan bàn tay thần như bùn dưới chân trâu. Thần bốc từng nắm cái mờ mịt ấy, vun lại, nện xuống, vun lại, nện xuống. Mỗi nắm thần vun là một quãng thời gian mà nếu kể ra, lưỡi người phàm sẽ mỏi trước khi kể xong. Thần đắp một cái cột. Cột cao dần, cao dần, chống lên cái vòm ẩm ướt bên trên, ẩn nó lên, ẩn mãi lên, cho tới khi bên trên rời khỏi bên dưới, và lần đầu tiên trong cõi có một khoảng trống ở giữa để một hơi gió có thể lùa qua.

Ấy là hơi gió đầu tiên. Nó chẳng thổi tới đâu cả, vì chưa có đâu để mà tới. Nó chỉ lượn quanh chân cột, ngơ ngác, như một đứa trẻ vừa mở mắt.

Thần Trụ Trời cứ thế mà chống. Trời được đẩy lên cao thì khô lại, xanh ra, thành vòm. Đất bị nện xuống thì chặt lại, cứng ra, thành nền. Tới khi vòm đã đủ cao để không sà xuống nữa, nền đã đủ chắc để không lún nữa, thần mới buông tay.

Rồi thần làm một việc mà mãi về sau, những kẻ ưa suy xét vẫn còn ngồi nghĩ không ra: thần phá cái cột mình vừa dựng.

Thần đạp cho nó đổ. Nó đổ, và vỡ. Những tảng lớn văng đi, rơi xuống nền, đứng sững lại thành núi. Những tảng nhỏ bắn ra xa, nằm rải giữa mênh mông thành gò, thành đảo. Còn cái hố sâu hoắm nơi thần đã moi đất lên đắp cột, cái hố ấy không lấp lại được nữa, nên nước từ đâu chảy về, ứ lại, đầy dần, thành biển.

Có người bảo thần phá cột vì đã dựng xong thì không cần cột nữa. Có người bảo thần muốn trời đất tự đứng lấy, không nương vào ai. Lại có người, những người này nói khẽ hơn cả, bảo rằng thần phá cột vì thần biết: một cái cột chống trời, nếu để đó, thì nó là một con đường. Con đường nối đất với trời. Mà một khi đã có đường, thì sớm muộn cũng có kẻ leo lên, và cái kẻ leo được tới trời chưa chắc đã là kẻ nên lên tới đó. Thần đạp đổ cây cột, chính là để bịt con đường ấy lại.

Nhưng bịt thì bịt, con đường không mất hẳn. Cái chỗ cây cột từng cắm xuống, cái rốn của cõi, nơi trời và đất từng chạm nhau, thì vẫn còn đó, âm thầm giữ lấy lối lên, như một cánh cửa đã khóa mà chưa kịp xây tường bít. Thần giấu nó đi, xóa dấu nó đi, để không ai tìm ra. Thuở ấy chưa ai hiểu vì sao thần phải nhọc công đến thế với một chỗ đất tưởng như đã bỏ. Phải rất, rất lâu về sau, khi có một kẻ dưới đáy biển đen thèm khát con đường lên trời ấy, và lùng sục khắp cõi để tìm lại nó, dựng lại nó, thì người ta mới hiểu.

Còn bây giờ thì trời đã ra trời, đất đã ra đất, biển đã ra biển. Thần Trụ Trời ngắm công của mình một lần, rồi đi. Bởi cái cõi này, hóa ra, không phải cõi duy nhất thần dựng. Tương truyền thần đi hết cõi này sang cõi khác, hết thế giới này sang thế giới khác; ở đâu còn hỗn mang chưa tách, thần lại tới, lại chống lên một cây cột, lại đẩy trời khỏi đất, rồi lại đi. Vô số thế giới, thần đã mở ra như thế. Thần không thuộc về riêng cõi nào, thần đi qua tất cả, như một cái chìa mở được mọi cánh cửa giữa các cõi. Đi đâu, về đâu, không ai hay. Chỉ biết rằng chỗ nào có trời tách khỏi đất, chỗ ấy từng có bàn tay thần đi qua.

Nhưng thần đi rồi, thì đất vẫn còn đó. Và đất, cái đất vừa mới thành hình ấy, vẫn còn mềm.

Đó là điều quan trọng nhất của buổi ban sơ, mà người kể chuyện nào cũng phải nhớ mà kể cho đúng: đất khi ấy chưa cứng như bây giờ. Nó còn ấm, còn dẻo, còn thở. Sông chưa có lòng nên nước đi lang thang, hôm nay chảy nẻo này, mai đổi nẻo khác, như người chưa biết mình muốn gì. Núi chưa đứng yên một chỗ, đêm ngủ dậy đã thấy nó dịch đi mấy quãng. Cả cõi như một mẻ đất sét vừa nhào xong, đợi một bàn tay tới nặn.

Và bàn tay ấy đã tới.

Không phải một, mà nhiều. Rất nhiều.

Từ chính cái đất-thịt còn ấm nóng ấy, ở những chỗ khí trời và khí đất tụ lại đậm nhất, có những khối đất tự nhiên cựa quậy, tự nhiên phồng lên, tự nhiên thở. Rồi chúng đứng dậy.

Chúng đứng dậy cao bằng sống núi. Bước một bước, chân giẫm lún cả một thung. Cúi xuống uống nước, môi chạm mặt sông làm sông cạn đi một khúc. Ấy là những đứa con đầu tiên của cõi, sinh ra không phải từ cha mẹ nào, mà từ chính lòng đất buổi còn mềm.

Người đời sau gọi chúng là Cự Nhân, Người Khổng Lồ Thượng Cổ.

Chúng không phải thần. Thần thì bất tử, còn Cự Nhân thì có sinh có tử, chỉ là cái đời của chúng dài tới mấy nghìn năm, dài đến nỗi với chúng, một triều đại người phàm về sau chỉ như một mùa mưa. Chúng cũng chẳng phải người, người thì nhỏ bé, khôn ranh, còn Cự Nhân thì to lớn và thật thà, thật thà như đất. Chúng ở lưng chừng giữa hai cõi ấy, ở cái thuở mà trời đất còn nói chuyện được với nhau, còn luật lệ thì chưa hà khắc, chưa phân minh, chưa có chữ "được" và chữ "không được" để mà trói buộc ai.

Và vì đất còn mềm, nên Cự Nhân nặn đất.

Chúng thấy nước chảy lang thang thì thương, bèn lấy tay khoét cho nước một con đường. Ấy là những dòng sông đầu tiên có lòng, có bờ, biết mình chảy đi đâu. Chúng thấy núi cứ dịch đi dịch lại thì phiền, bèn ôm núi đặt xuống, nện chân cho nó đứng yên một chỗ. Có đôi vợ chồng Cự Nhân, người sau này gọi là Ông Đùng, Bà Đà, cả một đời chỉ mê đắp núi đào sông. Ông gánh đất, bà tát biển; ông đắp hòn này chưa xong, bà đã khơi dòng kia. Đêm nằm, hai người kể cho nhau nghe hôm nay đã dời được mấy quả đồi, ngày mai định khơi con lạch nào, giọng khoan thai như tiếng đá lăn dưới đáy suối sâu.

Chúng làm những việc ấy không vì ai sai, không mong ai thưởng. Chúng làm vì đất còn mềm thì đáng được nặn cho ra hình, cũng như một đứa trẻ thấy cục đất sét trong tay thì tự khắc muốn nặn thành con trâu con nghé. Đó là cái ngây thơ của buổi đầu tiên, cái ngây thơ mà về sau, khi đã mất rồi, cả cõi này phải trả bằng máu để mong chuộc lại một phần.

Cứ thế, dưới những bàn tay khổng lồ và hiền lành ấy, cõi đất dần thành hình. Sông ra sông, núi ra núi. Cái mẻ đất sét hỗn mang ngày nào đã có dáng có nét, đã ra một giang sơn.

Đáng lẽ câu chuyện có thể dừng ở đây, và nếu dừng ở đây thì đã là một câu chuyện đẹp: một cõi được dựng nên trong hiền lành, được nặn nên bởi những kẻ thật thà.

Nhưng cõi này không dừng ở đó. Không câu chuyện nào đáng để kể lại ngàn năm mà chịu dừng ở chỗ đẹp đẽ nhất của nó.

Bởi vì ở một nơi, có một chỗ mà ngay cả Cự Nhân cũng chưa từng đặt chân, và cũng chẳng muốn đặt chân.

Ấy là ngoài xa, thật xa, nơi cái hố sâu hoắm mà Thần Trụ Trời moi đất năm xưa đã đầy nước thành biển, nhưng ở một góc của biển ấy, nước không đầy được. Moi mãi mà không thấy đáy, đổ mãi mà không thấy no. Nước ở đó không xanh, không mặn, không phản chiếu trời. Nó đen. Nó nuốt lấy ánh sáng như miệng nuốt lấy hơi, và trả lại một sự lặng lẽ khiến con sóng nào trót trôi tới cũng khựng lại, rồi lặng lẽ tan đi, như chưa từng có.

Cự Nhân gọi nơi ấy là Biển Hư.

Chúng không đắp đường ra đó. Không khơi lạch tới đó. Đi ngang qua, chúng cũng đi vòng, và bước chân khi ấy khe khẽ hơn, như người ta đi rón rén qua chỗ có ai đang ngủ.

Bởi ở dưới đáy không đáy của Biển Hư, có một cái gì đó.

Một cái gì đó có trước cả đất. Có trước cả khi Thần Trụ Trời chống cây cột đầu tiên. Một cái gì đó đã nằm đó, trong bóng tối, kiên nhẫn hơn cả núi, lặng lẽ hơn cả biển, chờ.

Và cái ngày cõi đất được nặn xong, đẹp đẽ và ấm áp và ngây thơ, thì dưới đáy Biển Hư, trong bóng tối chưa ai gọi tên, cái gì đó ấy mở mắt.

Hết Chương 1

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 2
Tiếp →